CNY/IDR 2024 lịch sử theo năm
Look up the CNY/IDR rate on a 2024 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang CNY/IDR 2024 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 2.203,152069 IDR; cao nhất 2.254,4570 IDR vào 2024-06, thấp nhất 2.165,115714 IDR vào 2024-09.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2024-01 | 2.180,224091 IDR |
| 2024-02 | 2.176,229048 IDR |
| 2024-03 | 2.179,3805 IDR |
| 2024-04 | 2.222,536667 IDR |
| 2024-05 | 2.221,787727 IDR |
| 2024-06 | 2.254,4570 IDR |
| 2024-07 | 2.237,933478 IDR |
| 2024-08 | 2.203,452273 IDR |
| 2024-09 | 2.165,115714 IDR |
| 2024-10 | 2.198,404783 IDR |
| 2024-11 | 2.194,939048 IDR |
| 2024-12 | 2.203,3645 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=CNY&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ CNY/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang CNY/IDR năm 2024 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của CNY/IDR trong 2024, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2024 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu CNY/IDR trong công việc
Chọn trang CNY/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.