CNY/IDR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày CNY/IDR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 2.662,3100 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 2.245,9000 đến 2.676,3600 IDR.

Mới nhất
2.662,3100 IDR
Cao
2.676,3600 IDR
Thấp
2.245,9000 IDR
Trung bình
2.447,88549 IDR
2703.742562.272420.7903-2606-0108-03

CNY/IDR · 2026-08-03 · 2662.31

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
3 tháng 8, 20261 CNY = 2.662,3100 IDR
31 tháng 7, 20261 CNY = 2.673,8800 IDR
30 tháng 7, 20261 CNY = 2.676,3100 IDR
29 tháng 7, 20261 CNY = 2.670,9100 IDR
28 tháng 7, 20261 CNY = 2.673,4100 IDR
27 tháng 7, 20261 CNY = 2.668,0900 IDR
24 tháng 7, 20261 CNY = 2.647,4700 IDR
23 tháng 7, 20261 CNY = 2.653,4200 IDR
22 tháng 7, 20261 CNY = 2.645,6700 IDR
21 tháng 7, 20261 CNY = 2.645,2700 IDR
20 tháng 7, 20261 CNY = 2.652,6500 IDR
17 tháng 7, 20261 CNY = 2.647,7100 IDR
16 tháng 7, 20261 CNY = 2.657,8700 IDR
15 tháng 7, 20261 CNY = 2.667,6000 IDR
14 tháng 7, 20261 CNY = 2.663,7500 IDR
13 tháng 7, 20261 CNY = 2.662,9000 IDR
10 tháng 7, 20261 CNY = 2.668,3700 IDR
9 tháng 7, 20261 CNY = 2.664,2000 IDR
8 tháng 7, 20261 CNY = 2.660,0900 IDR
7 tháng 7, 20261 CNY = 2.633,5800 IDR
6 tháng 7, 20261 CNY = 2.651,0500 IDR
3 tháng 7, 20261 CNY = 2.648,9700 IDR
2 tháng 7, 20261 CNY = 2.654,4200 IDR
1 tháng 7, 20261 CNY = 2.643,4500 IDR
30 tháng 6, 20261 CNY = 2.638,4600 IDR
29 tháng 6, 20261 CNY = 2.627,7600 IDR
26 tháng 6, 20261 CNY = 2.627,0200 IDR
25 tháng 6, 20261 CNY = 2.645,0900 IDR
24 tháng 6, 20261 CNY = 2.639,4400 IDR
23 tháng 6, 20261 CNY = 2.641,0400 IDR
22 tháng 6, 20261 CNY = 2.632,9700 IDR
19 tháng 6, 20261 CNY = 2.630,7600 IDR
18 tháng 6, 20261 CNY = 2.639,7700 IDR
17 tháng 6, 20261 CNY = 2.633,8600 IDR
16 tháng 6, 20261 CNY = 2.622,8700 IDR
15 tháng 6, 20261 CNY = 2.622,3700 IDR
12 tháng 6, 20261 CNY = 2.630,4000 IDR
11 tháng 6, 20261 CNY = 2.652,1000 IDR
10 tháng 6, 20261 CNY = 2.641,2600 IDR
9 tháng 6, 20261 CNY = 2.650,8600 IDR
8 tháng 6, 20261 CNY = 2.676,3600 IDR
5 tháng 6, 20261 CNY = 2.670,9200 IDR
4 tháng 6, 20261 CNY = 2.661,0700 IDR
3 tháng 6, 20261 CNY = 2.653,4000 IDR
2 tháng 6, 20261 CNY = 2.636,1400 IDR
1 tháng 6, 20261 CNY = 2.636,3800 IDR
29 tháng 5, 20261 CNY = 2.632,8500 IDR
28 tháng 5, 20261 CNY = 2.633,0000 IDR
27 tháng 5, 20261 CNY = 2.630,0300 IDR
26 tháng 5, 20261 CNY = 2.628,4900 IDR
25 tháng 5, 20261 CNY = 2.614,0000 IDR
22 tháng 5, 20261 CNY = 2.603,9800 IDR
21 tháng 5, 20261 CNY = 2.598,7700 IDR
20 tháng 5, 20261 CNY = 2.602,0100 IDR
19 tháng 5, 20261 CNY = 2.606,8800 IDR
18 tháng 5, 20261 CNY = 2.600,3400 IDR
15 tháng 5, 20261 CNY = 2.582,5200 IDR
14 tháng 5, 20261 CNY = 2.574,0600 IDR
13 tháng 5, 20261 CNY = 2.576,4200 IDR
12 tháng 5, 20261 CNY = 2.576,0700 IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=CNY&to=IDR&days=365

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=CNY&to=IDR&days=365

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử CNY/IDR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử CNY/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử CNY/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử CNY/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử CNY/IDR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi