CNY/IDR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày CNY/IDR gồm 255 quan sát từ 31 tháng 10, 2025 đến 30 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 2.727,8500 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 2.341,4000 đến 2.727,8500 IDR.

Mới nhất
2.727,8500 IDR
Cao
2.727,8500 IDR
Thấp
2.341,4000 IDR
Trung bình
2.536,005176 IDR

Look up the CNY/IDR rate on a date

Số tiền quy đổi100 CNY = 272.785 IDR

1 CNY = 2.727,85 IDR · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.

CNY/IDR monthly average rate (last 12 months)

MonthAverageHighLowDays
2026-102692.932727.852661.0122
2026-092644.612678.912605.3322
2026-082643.212663.342627.5721
2026-072657.872676.312633.5823
2026-062641.382676.362622.3722
2026-052588.392633.002543.1620
2026-042510.292540.112460.6720
2026-032454.302467.112443.3922
2026-022435.902450.912417.0420
2026-012415.142437.552390.1821
2025-122369.722397.472345.9821
2025-112349.852356.512342.5020

By year: 2023 · 2024 · 2025 · 2026

Convert a specific amount of CNY to IDR

Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.

See the full CNY/IDR history

Cách đọc lịch sử hằng ngày CNY/IDR

Lịch sử hằng ngày CNY/IDR này là chế độ xem tham chiếu của 255 quan sát có ngày từ 31 tháng 10, 2025 đến 30 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 2.727,8500 IDR, với phạm vi từ 2.341,4000 đến 2.727,8500 IDR trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.

Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.

Cách dùng lịch sử CNY/IDR này

Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 255 quan sát hằng ngày CNY/IDR. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

Mục đối soátBằng chứng trên trang nàyXác minh tiếp theo
Phạm vi hằng ngày255 quan sát có ngày CNY/IDRMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
Khoảng quan sát2.341,4000–2.727,8500 IDRSo sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh
Bản ghi theo ngàyNên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắtDùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế
Bằng chứng tái sử dụngTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai
2742.552666.592590.6306-2908-2810-30

CNY/IDR · 2026-10-30 · 2727.85

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
30 tháng 10, 20261 CNY = 2.727,8500 IDR
29 tháng 10, 20261 CNY = 2.723,4800 IDR
28 tháng 10, 20261 CNY = 2.726,6000 IDR
27 tháng 10, 20261 CNY = 2.720,5000 IDR
26 tháng 10, 20261 CNY = 2.723,7500 IDR
23 tháng 10, 20261 CNY = 2.714,7100 IDR
22 tháng 10, 20261 CNY = 2.708,2600 IDR
21 tháng 10, 20261 CNY = 2.702,5700 IDR
20 tháng 10, 20261 CNY = 2.693,2700 IDR
19 tháng 10, 20261 CNY = 2.700,7200 IDR
16 tháng 10, 20261 CNY = 2.696,7000 IDR
15 tháng 10, 20261 CNY = 2.681,8500 IDR
14 tháng 10, 20261 CNY = 2.677,7400 IDR
13 tháng 10, 20261 CNY = 2.671,2500 IDR
12 tháng 10, 20261 CNY = 2.677,4600 IDR
9 tháng 10, 20261 CNY = 2.671,8900 IDR
8 tháng 10, 20261 CNY = 2.673,6600 IDR
7 tháng 10, 20261 CNY = 2.665,4400 IDR
6 tháng 10, 20261 CNY = 2.661,0100 IDR
5 tháng 10, 20261 CNY = 2.671,8000 IDR
2 tháng 10, 20261 CNY = 2.677,2900 IDR
1 tháng 10, 20261 CNY = 2.676,6400 IDR
30 tháng 9, 20261 CNY = 2.668,4600 IDR
29 tháng 9, 20261 CNY = 2.673,5200 IDR
28 tháng 9, 20261 CNY = 2.678,9100 IDR
25 tháng 9, 20261 CNY = 2.668,4200 IDR
24 tháng 9, 20261 CNY = 2.671,4900 IDR
23 tháng 9, 20261 CNY = 2.653,0600 IDR
22 tháng 9, 20261 CNY = 2.659,6600 IDR
21 tháng 9, 20261 CNY = 2.668,9200 IDR
18 tháng 9, 20261 CNY = 2.661,0600 IDR
17 tháng 9, 20261 CNY = 2.642,8100 IDR
16 tháng 9, 20261 CNY = 2.634,5300 IDR
15 tháng 9, 20261 CNY = 2.636,7400 IDR
14 tháng 9, 20261 CNY = 2.632,5000 IDR
11 tháng 9, 20261 CNY = 2.624,0300 IDR
10 tháng 9, 20261 CNY = 2.620,5400 IDR
9 tháng 9, 20261 CNY = 2.605,3300 IDR
8 tháng 9, 20261 CNY = 2.622,2800 IDR
7 tháng 9, 20261 CNY = 2.629,5300 IDR
4 tháng 9, 20261 CNY = 2.627,8900 IDR
3 tháng 9, 20261 CNY = 2.626,4100 IDR
2 tháng 9, 20261 CNY = 2.635,6300 IDR
1 tháng 9, 20261 CNY = 2.639,6800 IDR
31 tháng 8, 20261 CNY = 2.635,5800 IDR
28 tháng 8, 20261 CNY = 2.636,1300 IDR
27 tháng 8, 20261 CNY = 2.639,3500 IDR
26 tháng 8, 20261 CNY = 2.635,6100 IDR
25 tháng 8, 20261 CNY = 2.631,6300 IDR
24 tháng 8, 20261 CNY = 2.634,8600 IDR
21 tháng 8, 20261 CNY = 2.627,5700 IDR
20 tháng 8, 20261 CNY = 2.647,0000 IDR
19 tháng 8, 20261 CNY = 2.646,3900 IDR
18 tháng 8, 20261 CNY = 2.649,2300 IDR
17 tháng 8, 20261 CNY = 2.643,5400 IDR
14 tháng 8, 20261 CNY = 2.638,4700 IDR
13 tháng 8, 20261 CNY = 2.648,0600 IDR
12 tháng 8, 20261 CNY = 2.646,1100 IDR
11 tháng 8, 20261 CNY = 2.644,4900 IDR
10 tháng 8, 20261 CNY = 2.633,3600 IDR

Ngày tham chiếu · CNY/IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=CNY&to=IDR&days=90

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=CNY&to=IDR&days=$90

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử CNY/IDR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử CNY/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử CNY/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử CNY/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử CNY/IDR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi