CNY/IDR 2025 lịch sử theo năm

Look up the CNY/IDR rate on a 2025 date

Số tiền quy đổiChọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.

Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.

Trang CNY/IDR 2025 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 2.293,165365 IDR; cao nhất 2.369,724286 IDR vào 2025-12, thấp nhất 2.227,7200 IDR vào 2025-01.

Trung bình năm
2.293,165365 IDR
Tháng cao nhất
2025-12: 2.369,724286 IDR
Tháng thấp nhất
2025-01: 2.227,7200 IDR
ThángTỷ giá trung bình
2025-012.227,7200 IDR
2025-022.246,9725 IDR
2025-032.271,815714 IDR
2025-042.305,6515 IDR
2025-052.277,582381 IDR
2025-062.270,440952 IDR
2025-072.272,143478 IDR
2025-082.273,242857 IDR
2025-092.320,910909 IDR
2025-102.331,931304 IDR
2025-112.349,8485 IDR
2025-122.369,724286 IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=CNY&to=IDR&days=90

Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV

Thêm chế độ CNY/IDR

Lịch sử hằng ngàyTỷ giá và bộ đổiTài liệu API

Về lịch sử tỷ giá theo năm

Trang CNY/IDR năm 2025 hiển thị gì?

Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của CNY/IDR trong 2025, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.

Các tỷ giá năm 2025 có phải báo giá giao dịch không?

Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.

Lịch sử tỷ giá CNY/IDR năm 2025 · CNY/IDR 2025 = 2293.17 IDR | FXpeek