10.000 IDR sang USD
Nguồn tham chiếu: ECB / Frankfurter · Cập nhật: 2026-10-27
10.000 Rupiah Indonesia khoảng 0,5513 US$ theo tỷ giá tham chiếu FXpeek ngày 2026-10-27. Nguồn tham chiếu: ECB / Frankfurter; Cập nhật: 2026-10-27. https://fxpeek.com/vi/convert/10000-idr-to-usd
Câu trả lời nhanh
10.000 Indonesia tương đương 0,55 US$ Mỹ theo tỷ giá tham chiếu FXpeek (1 Indonesia = 0,000055 Mỹ) ngày 2026-10-27.
10.000 Rupiah Indonesia khoảng 0,55 US$ theo tỷ giá tham chiếu FXpeek ngày 2026-10-27.
IDR/USD last 30 and 90 days
| High | Low | Average | Change | |
|---|---|---|---|---|
| 30 days | 0.00005605 2026-10-06 | 0.00005506 2026-10-26 | 0.00005565 | -0.89% |
| 90 days | 0.00005722 2026-09-09 | 0.00005506 2026-10-26 | 0.00005604 | -0.37% |
From FXpeek daily reference rates, in USD; not a transaction quote.
Try another amount or date
1 IDR = 0,000055 USD · Tỷ giá tham chiếu ECB
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.
Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu
Số tiền thông dụng
Cách tính chuyển đổi IDR/USD
Trang này chuyển đổi 10.000 Rupiah Indonesia sang Đô la Mỹ bằng tỷ giá tham chiếu FXpeek mới nhất. Công thức là:10.000 x 0,000055 = 0,55 US$.
Dùng tham chiếu này cho bảng tính, ước tính hóa đơn, du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và kế toán. Dữ liệu này làm bằng chứng cho biên lai, đơn hàng cũ và ghi chép cá nhân. Đây là dữ liệu tham chiếu thuần túy, không phải báo giá ngân hàng hay tư vấn tài chính. Đây là dữ liệu tham chiếu thuần túy, không phải báo giá ngân hàng, tín hiệu giao dịch hay tư vấn tài chính.
Cách kiểm tra số tiền ngoại tệ này
- Đọc tỷ giá có ngày: Kiểm tra nguồn và ngày cập nhật bên cạnh tỷ giá tham chiếu.
- Kiểm tra phép tính: Nhân số tiền gốc với tỷ giá tham chiếu được hiển thị.
- Lưu liên kết bằng chứng: Sao chép trích dẫn, URL CSV, URL API hoặc công thức Google Sheets.
Khi nào trang số tiền này hữu ích
- Biên lai du lịch và ghi chú chi phí cũ. Tải xuống lịch sử CSV bên dưới để lưu trữ của bạn.
- Mua sắm xuyên biên giới, thị trường trực tuyến và đơn thương mại điện tử.
- Kế toán gia đình, ghi chú chuyển tiền và kiểm tra bảng tính doanh nghiệp nhỏ.
- Báo cáo cần ước tính nhanh kèm lịch sử CSV.
Dùng dữ liệu tham chiếu IDR/USD trong công việc
Chọn trang IDR/USD phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.
Rupiah Indonesia → Đô la Mỹ
Ví dụ API
GET /api/rates?from=IDR&to=USDCần dữ liệu lịch sử để đối soát hoặc báo cáo? Dùng:/api/csv?from=IDR&to=USD&days=$90
FAQ
10.000 IDR bằng bao nhiêu USD?
10.000 IDR khoảng 0,55 US$ theo tỷ giá tham chiếu mới nhất của FXpeek.
Có thể dùng cho biên lai, đơn thương mại điện tử hoặc ghi chú chuyển tiền không?
Có. Trang này dành cho tra cứu tham chiếu, ghi chép cá nhân, kiểm tra bảng tính và báo cáo.
FXpeek có phải báo giá giao dịch không?
Không. Tỷ giá FXpeek là dữ liệu tham chiếu, không phải báo giá ngân hàng, broker, tín hiệu giao dịch hay tư vấn tài chính.