100.000 PHP sang USD

1 PHP = 0,015704 USD
100.000 PHP = 1.570,40 US$

Nguồn tham chiếu: ECB / Frankfurter · Cập nhật: 2026-10-30

1 PHP insteadPHP/USD history100.000 USD → PHP

100.000 Peso Philippines khoảng 1.570,40 US$ theo tỷ giá tham chiếu FXpeek ngày 2026-10-30. Nguồn tham chiếu: ECB / Frankfurter; Cập nhật: 2026-10-30. https://fxpeek.com/vi/convert/100000-php-to-usd

Câu trả lời nhanh

100.000 Philippines tương đương 1.570,40 US$ Mỹ theo tỷ giá tham chiếu FXpeek (1 Philippines = 0,015704 Mỹ) ngày 2026-10-30.

100.000 Peso Philippines khoảng 1.570,40 US$ theo tỷ giá tham chiếu FXpeek ngày 2026-10-30.

PHP/USD last 30 and 90 days

HighLowAverageChange
30 days0.01597 2026-10-020.01563 2026-10-280.01583-1.52%
90 days0.01646 2026-08-100.01563 2026-10-280.01602-4.32%

From FXpeek daily reference rates, in USD; not a transaction quote.

Try another amount or date

Số tiền quy đổi100.000 PHP = 1.570,4 USD

1 PHP = 0,015704 USD · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở
Mở

Số tiền thông dụng

PHPUSD
1,00 PHP0,0157 USD
5,00 PHP0,0785 USD
10,00 PHP0,157 USD
50,00 PHP0,7852 USD
100,00 PHP1,5704 USD
500,00 PHP7,852 USD
1.000,00 PHP15,704 USD
5.000,00 PHP78,52 USD
10.000,00 PHP157,04 USD
USDPHP
1,00 USD63,678 PHP
5,00 USD318,3902 PHP
10,00 USD636,7804 PHP
50,00 USD3.183,9022 PHP
100,00 USD6.367,8044 PHP
500,00 USD31.839,0219 PHP
1.000,00 USD63.678,0438 PHP
5.000,00 USD318.390,2191 PHP
10.000,00 USD636.780,4381 PHP
Need a source-backed rate proof?Rate proof PDF · $0.99

Cách tính chuyển đổi PHP/USD

Trang này chuyển đổi 100.000 Peso Philippines sang Đô la Mỹ bằng tỷ giá tham chiếu FXpeek mới nhất. Công thức là:100.000 x 0,015704 = 1.570,40 US$.

Dùng tham chiếu này cho bảng tính, ước tính hóa đơn, du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và kế toán. Dữ liệu này làm bằng chứng cho biên lai, đơn hàng cũ và ghi chép cá nhân. Đây là dữ liệu tham chiếu thuần túy, không phải báo giá ngân hàng hay tư vấn tài chính. Đây là dữ liệu tham chiếu thuần túy, không phải báo giá ngân hàng, tín hiệu giao dịch hay tư vấn tài chính.

Cách kiểm tra số tiền ngoại tệ này

  1. Đọc tỷ giá có ngày: Kiểm tra nguồn và ngày cập nhật bên cạnh tỷ giá tham chiếu.
  2. Kiểm tra phép tính: Nhân số tiền gốc với tỷ giá tham chiếu được hiển thị.
  3. Lưu liên kết bằng chứng: Sao chép trích dẫn, URL CSV, URL API hoặc công thức Google Sheets.

Khi nào trang số tiền này hữu ích

  • Biên lai du lịch và ghi chú chi phí cũ. Tải xuống lịch sử CSV bên dưới để lưu trữ của bạn.
  • Mua sắm xuyên biên giới, thị trường trực tuyến và đơn thương mại điện tử.
  • Kế toán gia đình, ghi chú chuyển tiền và kiểm tra bảng tính doanh nghiệp nhỏ.
  • Báo cáo cần ước tính nhanh kèm lịch sử CSV.

Peso Philippines → Đô la Mỹ

1,00 PHP PHP5,00 PHP PHP10,00 PHP PHP50,00 PHP PHP100,00 PHP PHP500,00 PHP PHP1.000,00 PHP PHP5.000,00 PHP PHP10.000,00 PHP PHP

Ví dụ API

GET /api/rates?from=PHP&to=USD

Cần dữ liệu lịch sử để đối soát hoặc báo cáo? Dùng:/api/csv?from=PHP&to=USD&days=$90

FAQ

100.000 PHP bằng bao nhiêu USD?

100.000 PHP khoảng 1.570,40 US$ theo tỷ giá tham chiếu mới nhất của FXpeek.

Có thể dùng cho biên lai, đơn thương mại điện tử hoặc ghi chú chuyển tiền không?

Có. Trang này dành cho tra cứu tham chiếu, ghi chép cá nhân, kiểm tra bảng tính và báo cáo.

FXpeek có phải báo giá giao dịch không?

Không. Tỷ giá FXpeek là dữ liệu tham chiếu, không phải báo giá ngân hàng, broker, tín hiệu giao dịch hay tư vấn tài chính.

Công cụ PHP/USD liên quan

Tỷ giá và biểu đồLịch sử hằng ngàyTài liệu API1 PHP5 PHP10 PHP50 PHP100 PHP500 PHP