EUR/IDR 2023 lịch sử theo năm
Look up the EUR/IDR rate on a 2023 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang EUR/IDR 2023 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 16.480,345569 IDR; cao nhất 16.910,334737 IDR vào 2023-12, thấp nhất 16.116,841818 IDR vào 2023-05.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2023-01 | 16.427,041818 IDR |
| 2023-02 | 16.232,5785 IDR |
| 2023-03 | 16.364,984348 IDR |
| 2023-04 | 16.313,200556 IDR |
| 2023-05 | 16.116,841818 IDR |
| 2023-06 | 16.194,879545 IDR |
| 2023-07 | 16.639,991905 IDR |
| 2023-08 | 16.639,395652 IDR |
| 2023-09 | 16.424,674762 IDR |
| 2023-10 | 16.646,666364 IDR |
| 2023-11 | 16.853,556818 IDR |
| 2023-12 | 16.910,334737 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=EUR&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ EUR/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang EUR/IDR năm 2023 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của EUR/IDR trong 2023, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2023 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu EUR/IDR trong công việc
Chọn trang EUR/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.