EUR/IDR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày EUR/IDR gồm 254 quan sát từ 19 tháng 9, 2025 đến 17 tháng 9, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 20.352,4800 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 19.184,2400 đến 21.034,0600 IDR.

Mới nhất
20.352,4800 IDR
Cao
21.034,0600 IDR
Thấp
19.184,2400 IDR
Trung bình
19.995,01937 IDR

Cách đọc lịch sử hằng ngày EUR/IDR

Lịch sử hằng ngày EUR/IDR này là chế độ xem tham chiếu của 254 quan sát có ngày từ 19 tháng 9, 2025 đến 17 tháng 9, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 20.352,4800 IDR, với phạm vi từ 19.184,2400 đến 21.034,0600 IDR trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.

Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.

Cách dùng lịch sử EUR/IDR này

Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 254 quan sát hằng ngày EUR/IDR. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

Mục đối soátBằng chứng trên trang nàyXác minh tiếp theo
Phạm vi hằng ngày254 quan sát có ngày EUR/IDRMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
Khoảng quan sát19.184,2400–21.034,0600 IDRSo sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh
Bản ghi theo ngàyNên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắtDùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế
Bằng chứng tái sử dụngTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai
21115.8520693.2720270.6905-1507-1609-17

EUR/IDR · 2026-09-17 · 20352.48

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
17 tháng 9, 20261 EUR = 20.352,4800 IDR
16 tháng 9, 20261 EUR = 20.386,1700 IDR
15 tháng 9, 20261 EUR = 20.420,4000 IDR
14 tháng 9, 20261 EUR = 20.398,6600 IDR
11 tháng 9, 20261 EUR = 20.404,9900 IDR
10 tháng 9, 20261 EUR = 20.414,1300 IDR
9 tháng 9, 20261 EUR = 20.362,8000 IDR
8 tháng 9, 20261 EUR = 20.436,9200 IDR
7 tháng 9, 20261 EUR = 20.509,2900 IDR
4 tháng 9, 20261 EUR = 20.496,0400 IDR
3 tháng 9, 20261 EUR = 20.496,9300 IDR
2 tháng 9, 20261 EUR = 20.511,1800 IDR
1 tháng 9, 20261 EUR = 20.566,1100 IDR
31 tháng 8, 20261 EUR = 20.536,5200 IDR
28 tháng 8, 20261 EUR = 20.628,0800 IDR
27 tháng 8, 20261 EUR = 20.655,2600 IDR
26 tháng 8, 20261 EUR = 20.668,6600 IDR
25 tháng 8, 20261 EUR = 20.623,2000 IDR
24 tháng 8, 20261 EUR = 20.660,9100 IDR
21 tháng 8, 20261 EUR = 20.659,3800 IDR
20 tháng 8, 20261 EUR = 20.788,6200 IDR
19 tháng 8, 20261 EUR = 20.694,1500 IDR
18 tháng 8, 20261 EUR = 20.677,3400 IDR
17 tháng 8, 20261 EUR = 20.654,3200 IDR
14 tháng 8, 20261 EUR = 20.573,5300 IDR
13 tháng 8, 20261 EUR = 20.595,2800 IDR
12 tháng 8, 20261 EUR = 20.599,8600 IDR
11 tháng 8, 20261 EUR = 20.584,7600 IDR
10 tháng 8, 20261 EUR = 20.521,7400 IDR
7 tháng 8, 20261 EUR = 20.584,9600 IDR
6 tháng 8, 20261 EUR = 20.659,6600 IDR
5 tháng 8, 20261 EUR = 20.648,0400 IDR
4 tháng 8, 20261 EUR = 20.712,1500 IDR
3 tháng 8, 20261 EUR = 20.736,9900 IDR
31 tháng 7, 20261 EUR = 20.733,1800 IDR
30 tháng 7, 20261 EUR = 20.746,8900 IDR
29 tháng 7, 20261 EUR = 20.566,3300 IDR
28 tháng 7, 20261 EUR = 20.576,7700 IDR
27 tháng 7, 20261 EUR = 20.560,1600 IDR
24 tháng 7, 20261 EUR = 20.398,4500 IDR
23 tháng 7, 20261 EUR = 20.465,2700 IDR
22 tháng 7, 20261 EUR = 20.441,7100 IDR
21 tháng 7, 20261 EUR = 20.435,9400 IDR
20 tháng 7, 20261 EUR = 20.509,6100 IDR
17 tháng 7, 20261 EUR = 20.519,7100 IDR
16 tháng 7, 20261 EUR = 20.623,8000 IDR
15 tháng 7, 20261 EUR = 20.612,1200 IDR
14 tháng 7, 20261 EUR = 20.597,9400 IDR
13 tháng 7, 20261 EUR = 20.617,9200 IDR
10 tháng 7, 20261 EUR = 20.661,5000 IDR
9 tháng 7, 20261 EUR = 20.703,7500 IDR
8 tháng 7, 20261 EUR = 20.628,6400 IDR
7 tháng 7, 20261 EUR = 20.455,2400 IDR
6 tháng 7, 20261 EUR = 20.565,3800 IDR
3 tháng 7, 20261 EUR = 20.564,6700 IDR
2 tháng 7, 20261 EUR = 20.542,0200 IDR
1 tháng 7, 20261 EUR = 20.444,8900 IDR
30 tháng 6, 20261 EUR = 20.398,9100 IDR
29 tháng 6, 20261 EUR = 20.362,7900 IDR
26 tháng 6, 20261 EUR = 20.361,1600 IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=EUR&to=IDR&days=365

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=EUR&to=IDR&days=365

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử EUR/IDR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử EUR/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử EUR/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử EUR/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử EUR/IDR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi