EUR/IDR Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày EUR/IDR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 20.736,9900 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 18.826,0400 đến 21.034,0600 IDR.
EUR/IDR · 2026-08-03 · 20736.99
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 3 tháng 8, 2026 | 1 EUR = 20.736,9900 IDR |
| 31 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.733,1800 IDR |
| 30 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.746,8900 IDR |
| 29 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.566,3300 IDR |
| 28 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.576,7700 IDR |
| 27 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.560,1600 IDR |
| 24 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.398,4500 IDR |
| 23 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.465,2700 IDR |
| 22 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.441,7100 IDR |
| 21 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.435,9400 IDR |
| 20 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.509,6100 IDR |
| 17 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.519,7100 IDR |
| 16 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.623,8000 IDR |
| 15 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.612,1200 IDR |
| 14 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.597,9400 IDR |
| 13 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.617,9200 IDR |
| 10 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.661,5000 IDR |
| 9 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.703,7500 IDR |
| 8 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.628,6400 IDR |
| 7 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.455,2400 IDR |
| 6 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.565,3800 IDR |
| 3 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.564,6700 IDR |
| 2 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.542,0200 IDR |
| 1 tháng 7, 2026 | 1 EUR = 20.444,8900 IDR |
| 30 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.398,9100 IDR |
| 29 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.362,7900 IDR |
| 26 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.361,1600 IDR |
| 25 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.395,3000 IDR |
| 24 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.385,9700 IDR |
| 23 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.416,1200 IDR |
| 22 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.434,7500 IDR |
| 19 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.420,5500 IDR |
| 18 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.487,1100 IDR |
| 17 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.635,5200 IDR |
| 16 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.546,4800 IDR |
| 15 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.567,0800 IDR |
| 12 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.574,7400 IDR |
| 11 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.736,6000 IDR |
| 10 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.666,1200 IDR |
| 9 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.773,8200 IDR |
| 8 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.945,6200 IDR |
| 5 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 21.034,0600 IDR |
| 4 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.982,2100 IDR |
| 3 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.860,7200 IDR |
| 2 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.767,4300 IDR |
| 1 tháng 6, 2026 | 1 EUR = 20.770,6400 IDR |
| 29 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.745,2400 IDR |
| 28 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.737,5100 IDR |
| 27 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.757,1500 IDR |
| 26 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.749,0100 IDR |
| 25 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.647,9900 IDR |
| 22 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.516,5400 IDR |
| 21 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.504,0200 IDR |
| 20 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.532,6400 IDR |
| 19 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.617,4200 IDR |
| 18 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.597,2200 IDR |
| 15 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.452,1400 IDR |
| 14 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.437,5400 IDR |
| 13 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.496,9700 IDR |
| 12 tháng 5, 2026 | 1 EUR = 20.538,2100 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=EUR&to=IDR&days=365Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=EUR&to=IDR&days=365
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử EUR/IDR này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử EUR/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử EUR/IDR thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử EUR/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu EUR/IDR trong công việc
Chọn trang EUR/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.