EUR/IDR 2024 lịch sử theo năm
Look up the EUR/IDR rate on a 2024 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang EUR/IDR 2024 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 17.154,127584 IDR; cao nhất 17.623,287826 IDR vào 2024-07, thấp nhất 16.810,9530 IDR vào 2024-12.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2024-01 | 17.049,429091 IDR |
| 2024-02 | 16.898,593333 IDR |
| 2024-03 | 17.063,6575 IDR |
| 2024-04 | 17.258,765238 IDR |
| 2024-05 | 17.375,668182 IDR |
| 2024-06 | 17.595,9370 IDR |
| 2024-07 | 17.623,287826 IDR |
| 2024-08 | 17.347,748182 IDR |
| 2024-09 | 17.020,229524 IDR |
| 2024-10 | 16.988,192609 IDR |
| 2024-11 | 16.817,069524 IDR |
| 2024-12 | 16.810,9530 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=EUR&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ EUR/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang EUR/IDR năm 2024 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của EUR/IDR trong 2024, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2024 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu EUR/IDR trong công việc
Chọn trang EUR/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.