EUR/IDR 2025 lịch sử theo năm

Trang EUR/IDR 2025 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 18.615,725735 IDR; cao nhất 19.548,0500 IDR vào 2025-12, thấp nhất 16.832,401364 IDR vào 2025-01.

Trung bình năm
18.615,725735 IDR
Tháng cao nhất
2025-12: 19.548,0500 IDR
Tháng thấp nhất
2025-01: 16.832,401364 IDR
ThángTỷ giá trung bình
2025-0116.832,401364 IDR
2025-0217.020,4190 IDR
2025-0317.800,790476 IDR
2025-0418.871,7390 IDR
2025-0518.526,8400 IDR
2025-0618.776,565238 IDR
2025-0719.029,69087 IDR
2025-0818.967,878571 IDR
2025-0919.399,666364 IDR
2025-1019.310,790435 IDR
2025-1119.303,8775 IDR
2025-1219.548,0500 IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=EUR&to=IDR&days=365

Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV

Thêm chế độ EUR/IDR

Lịch sử hằng ngàyTỷ giá và bộ đổiTài liệu API

Về lịch sử tỷ giá theo năm

Trang EUR/IDR năm 2025 hiển thị gì?

Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của EUR/IDR trong 2025, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.

Các tỷ giá năm 2025 có phải báo giá giao dịch không?

Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.