FXPeek

EUR/VND · vietnam

Biểu đồ lịch sử tỷ giá EUR/VND

Euro → Vietnamese Dong

Biểu đồ 1999 đến nay

Xu hướng tham khảo lịch sử EUR/VND

Mở lịch sử đầy đủ
1M3M6M1Y5YMAX
1999-01-28: 1481.00 Thấp 1455.00 · Cao 1489.00 2026-05-28: 1467.00

Tra cứu theo ngày

NgàyTỷ giáAPI
2020-12-311 EUR = 1453.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2020-12-31
2021-12-311 EUR = 1454.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2021-12-31
2022-12-311 EUR = 1455.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2022-12-31
2023-12-311 EUR = 1456.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2023-12-31
2024-12-311 EUR = 1457.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2024-12-31
2025-01-011 EUR = 1453.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2025-01-01
2025-06-301 EUR = 1460.00 VND/api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2025-06-30

Trang theo năm

Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?

Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính

Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.

Ví dụ API

GET /api/v1/history?base=EUR"e=VND&start=2024-01-01&end=2024-12-31