Free exchange your money.
Đổi USD, CNY, THB, SGD, KRW, JPY, EUR và AUD sang VND, xem tỷ giá tham khảo theo ngày, bảng lịch sử, biểu đồ và các trang số tiền phổ biến.
Ngày
1 USD = 1.4710 EUR Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · US Dollar → Euro
Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.
Cảnh báo tỷ giá
Lưu các cặp tiền thường dùng cho kiều hối, lương ở nước ngoài, du lịch hoặc mua sắm xuyên biên giới.
Gửi cặp tỷ giá bạn muốn theo dõiTiếng Việt
Công cụ đổi tỷ giá VND cho kiều hối và mua sắm
Đổi USD, CNY, THB, SGD, KRW, JPY, EUR và AUD sang VND, xem tỷ giá tham khảo theo ngày, bảng lịch sử, biểu đồ và các trang số tiền phổ biến.
Cặp tiền phổ biến
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.