IDR/CNY Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày IDR/CNY gồm 254 quan sát từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,000368 CNY, với phạm vi 365 ngày từ 0,000367 đến 0,000429 CNY.

Mới nhất
0,000368 CNY
Cao
0,000429 CNY
Thấp
0,000367 CNY
Trung bình
0,000396 CNY

Look up the IDR/CNY rate on a date

Số tiền quy đổi100 IDR = 0,04 CNY

1 IDR = 0,000368 CNY · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.

IDR/CNY monthly average rate (last 12 months)

MonthAverageHighLowDays
2026-100.00037210.00037580.000367119
2026-090.00037820.00038380.000373322
2026-080.00037830.00038060.000375521
2026-070.00037620.00037970.000373723
2026-060.00037860.00038130.000373622
2026-050.00038640.00039320.000379820
2026-040.00039840.00040640.000393720
2026-030.00040750.00040930.000405322
2026-020.00041050.00041370.000408020
2026-010.00041410.00041840.000410321
2025-120.00042200.00042630.000417121
2025-110.00042560.00042690.000424420

By year: 2023 · 2024 · 2025 · 2026

Convert a specific amount of IDR to CNY

Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.

See the full IDR/CNY history

Cách đọc lịch sử hằng ngày IDR/CNY

Lịch sử hằng ngày IDR/CNY này là chế độ xem tham chiếu của 254 quan sát có ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 0,000368 CNY, với phạm vi từ 0,000367 đến 0,000429 CNY trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.

Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.

Cách dùng lịch sử IDR/CNY này

Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 254 quan sát hằng ngày IDR/CNY. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

Mục đối soátBằng chứng trên trang nàyXác minh tiếp theo
Phạm vi hằng ngày254 quan sát có ngày IDR/CNYMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
Khoảng quan sát0,000367–0,000429 CNYSo sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh
Bản ghi theo ngàyNên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắtDùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế
Bằng chứng tái sử dụngTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai
0.00040.00040.000406-2408-2510-27

IDR/CNY · 2026-10-27 · 0.0004

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
27 tháng 10, 20261 IDR = 0,000368 CNY
26 tháng 10, 20261 IDR = 0,000367 CNY
23 tháng 10, 20261 IDR = 0,000368 CNY
22 tháng 10, 20261 IDR = 0,000369 CNY
21 tháng 10, 20261 IDR = 0,00037 CNY
20 tháng 10, 20261 IDR = 0,000371 CNY
19 tháng 10, 20261 IDR = 0,00037 CNY
16 tháng 10, 20261 IDR = 0,000371 CNY
15 tháng 10, 20261 IDR = 0,000373 CNY
14 tháng 10, 20261 IDR = 0,000373 CNY
13 tháng 10, 20261 IDR = 0,000374 CNY
12 tháng 10, 20261 IDR = 0,000373 CNY
9 tháng 10, 20261 IDR = 0,000374 CNY
8 tháng 10, 20261 IDR = 0,000374 CNY
7 tháng 10, 20261 IDR = 0,000375 CNY
6 tháng 10, 20261 IDR = 0,000376 CNY
5 tháng 10, 20261 IDR = 0,000374 CNY
2 tháng 10, 20261 IDR = 0,000374 CNY
1 tháng 10, 20261 IDR = 0,000374 CNY
30 tháng 9, 20261 IDR = 0,000375 CNY
29 tháng 9, 20261 IDR = 0,000374 CNY
28 tháng 9, 20261 IDR = 0,000373 CNY
25 tháng 9, 20261 IDR = 0,000375 CNY
24 tháng 9, 20261 IDR = 0,000374 CNY
23 tháng 9, 20261 IDR = 0,000377 CNY
22 tháng 9, 20261 IDR = 0,000376 CNY
21 tháng 9, 20261 IDR = 0,000375 CNY
18 tháng 9, 20261 IDR = 0,000376 CNY
17 tháng 9, 20261 IDR = 0,000378 CNY
16 tháng 9, 20261 IDR = 0,00038 CNY
15 tháng 9, 20261 IDR = 0,000379 CNY
14 tháng 9, 20261 IDR = 0,00038 CNY
11 tháng 9, 20261 IDR = 0,000381 CNY
10 tháng 9, 20261 IDR = 0,000382 CNY
9 tháng 9, 20261 IDR = 0,000384 CNY
8 tháng 9, 20261 IDR = 0,000381 CNY
7 tháng 9, 20261 IDR = 0,00038 CNY
4 tháng 9, 20261 IDR = 0,000381 CNY
3 tháng 9, 20261 IDR = 0,000381 CNY
2 tháng 9, 20261 IDR = 0,000379 CNY
1 tháng 9, 20261 IDR = 0,000379 CNY
31 tháng 8, 20261 IDR = 0,000379 CNY
28 tháng 8, 20261 IDR = 0,000379 CNY
27 tháng 8, 20261 IDR = 0,000379 CNY
26 tháng 8, 20261 IDR = 0,000379 CNY
25 tháng 8, 20261 IDR = 0,00038 CNY
24 tháng 8, 20261 IDR = 0,00038 CNY
21 tháng 8, 20261 IDR = 0,000381 CNY
20 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
19 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
18 tháng 8, 20261 IDR = 0,000377 CNY
17 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
14 tháng 8, 20261 IDR = 0,000379 CNY
13 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
12 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
11 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
10 tháng 8, 20261 IDR = 0,00038 CNY
7 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY
6 tháng 8, 20261 IDR = 0,000377 CNY
5 tháng 8, 20261 IDR = 0,000378 CNY

Ngày tham chiếu · IDR/CNY

Ví dụ API

GET /api/history?from=IDR&to=CNY&days=90

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=IDR&to=CNY&days=$90

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử IDR/CNY này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử IDR/CNY này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử IDR/CNY thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử IDR/CNY được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử IDR/CNY

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi
Biểu đồ tỷ giá lịch sử IDR/CNY