JPY/IDR 2024 lịch sử theo năm
Look up the JPY/IDR rate on a 2024 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang JPY/IDR 2024 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 104,754218 IDR; cao nhất 107,729545 IDR vào 2024-08, thấp nhất 102,999565 IDR vào 2024-07.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2024-01 | 106,929545 IDR |
| 2024-02 | 104,720952 IDR |
| 2024-03 | 104,8355 IDR |
| 2024-04 | 104,58381 IDR |
| 2024-05 | 103,104091 IDR |
| 2024-06 | 103,6245 IDR |
| 2024-07 | 102,999565 IDR |
| 2024-08 | 107,729545 IDR |
| 2024-09 | 107,00619 IDR |
| 2024-10 | 104,105652 IDR |
| 2024-11 | 103,034762 IDR |
| 2024-12 | 104,3765 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=JPY&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ JPY/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang JPY/IDR năm 2024 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của JPY/IDR trong 2024, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2024 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu JPY/IDR trong công việc
Chọn trang JPY/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.