JPY/IDR 2025 lịch sử theo năm
Look up the JPY/IDR rate on a 2025 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang JPY/IDR 2025 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 110,224241 IDR; cao nhất 116,7265 IDR vào 2025-04, thấp nhất 103,9600 IDR vào 2025-01.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2025-01 | 103,9600 IDR |
| 2025-02 | 107,6750 IDR |
| 2025-03 | 110,448095 IDR |
| 2025-04 | 116,7265 IDR |
| 2025-05 | 113,564762 IDR |
| 2025-06 | 112,761429 IDR |
| 2025-07 | 110,946522 IDR |
| 2025-08 | 110,414286 IDR |
| 2025-09 | 111,781818 IDR |
| 2025-10 | 109,638696 IDR |
| 2025-11 | 107,6595 IDR |
| 2025-12 | 107,114286 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=JPY&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ JPY/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang JPY/IDR năm 2025 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của JPY/IDR trong 2025, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2025 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu JPY/IDR trong công việc
Chọn trang JPY/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.