FXPeek
Ngày

1 USD = 1.4710 EUR Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · US DollarEuro

Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.

Mua sắm quốc tế

Đổi tỷ giá VND cho mua sắm quốc tế

Ước tính giá hàng quốc tế bằng VND và dùng các trang số tiền phổ biến để so sánh sản phẩm, đăng ký hoặc hóa đơn.

Giá thành VND

Kiểm tra USD/VND, CNY/VND, JPY/VND, KRW/VND, EUR/VND và AUD/VND.

Trang số tiền

Mở các trang 10, 50, 100, 500 hoặc 1.000 đơn vị khi so sánh giá.

Chỉ là tham khảo

Kết quả không bao gồm phí ngân hàng, thẻ hoặc ví điện tử.

Cặp tiền ưu tiên

Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?

Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính

Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.