THB/IDR Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày THB/IDR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 539,3000 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 497,2800 đến 553,9700 IDR.
THB/IDR · 2026-08-03 · 539.30
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 3 tháng 8, 2026 | 1 THB = 539,3000 IDR |
| 31 tháng 7, 2026 | 1 THB = 539,4300 IDR |
| 30 tháng 7, 2026 | 1 THB = 538,9400 IDR |
| 29 tháng 7, 2026 | 1 THB = 538,9800 IDR |
| 28 tháng 7, 2026 | 1 THB = 538,6100 IDR |
| 27 tháng 7, 2026 | 1 THB = 537,6000 IDR |
| 24 tháng 7, 2026 | 1 THB = 532,1800 IDR |
| 23 tháng 7, 2026 | 1 THB = 531,1000 IDR |
| 22 tháng 7, 2026 | 1 THB = 530,0000 IDR |
| 21 tháng 7, 2026 | 1 THB = 531,6500 IDR |
| 20 tháng 7, 2026 | 1 THB = 533,8400 IDR |
| 17 tháng 7, 2026 | 1 THB = 533,5100 IDR |
| 16 tháng 7, 2026 | 1 THB = 535,8400 IDR |
| 15 tháng 7, 2026 | 1 THB = 537,1200 IDR |
| 14 tháng 7, 2026 | 1 THB = 538,7200 IDR |
| 13 tháng 7, 2026 | 1 THB = 540,6000 IDR |
| 10 tháng 7, 2026 | 1 THB = 542,6100 IDR |
| 9 tháng 7, 2026 | 1 THB = 541,3700 IDR |
| 8 tháng 7, 2026 | 1 THB = 540,8600 IDR |
| 7 tháng 7, 2026 | 1 THB = 537,9200 IDR |
| 6 tháng 7, 2026 | 1 THB = 540,6200 IDR |
| 3 tháng 7, 2026 | 1 THB = 542,1400 IDR |
| 2 tháng 7, 2026 | 1 THB = 540,9200 IDR |
| 1 tháng 7, 2026 | 1 THB = 538,0000 IDR |
| 30 tháng 6, 2026 | 1 THB = 538,7700 IDR |
| 29 tháng 6, 2026 | 1 THB = 537,0100 IDR |
| 26 tháng 6, 2026 | 1 THB = 535,1000 IDR |
| 25 tháng 6, 2026 | 1 THB = 538,3800 IDR |
| 24 tháng 6, 2026 | 1 THB = 537,7500 IDR |
| 23 tháng 6, 2026 | 1 THB = 539,8100 IDR |
| 22 tháng 6, 2026 | 1 THB = 542,0100 IDR |
| 19 tháng 6, 2026 | 1 THB = 541,9400 IDR |
| 18 tháng 6, 2026 | 1 THB = 545,1400 IDR |
| 17 tháng 6, 2026 | 1 THB = 545,8700 IDR |
| 16 tháng 6, 2026 | 1 THB = 545,0200 IDR |
| 15 tháng 6, 2026 | 1 THB = 544,3700 IDR |
| 12 tháng 6, 2026 | 1 THB = 543,2200 IDR |
| 11 tháng 6, 2026 | 1 THB = 545,5100 IDR |
| 10 tháng 6, 2026 | 1 THB = 543,4600 IDR |
| 9 tháng 6, 2026 | 1 THB = 546,7700 IDR |
| 8 tháng 6, 2026 | 1 THB = 553,9700 IDR |
| 5 tháng 6, 2026 | 1 THB = 553,7200 IDR |
| 4 tháng 6, 2026 | 1 THB = 552,9000 IDR |
| 3 tháng 6, 2026 | 1 THB = 548,8700 IDR |
| 2 tháng 6, 2026 | 1 THB = 547,1000 IDR |
| 1 tháng 6, 2026 | 1 THB = 547,8500 IDR |
| 29 tháng 5, 2026 | 1 THB = 547,8500 IDR |
| 28 tháng 5, 2026 | 1 THB = 545,9100 IDR |
| 27 tháng 5, 2026 | 1 THB = 546,8100 IDR |
| 26 tháng 5, 2026 | 1 THB = 546,0700 IDR |
| 25 tháng 5, 2026 | 1 THB = 546,0100 IDR |
| 22 tháng 5, 2026 | 1 THB = 541,7000 IDR |
| 21 tháng 5, 2026 | 1 THB = 540,8500 IDR |
| 20 tháng 5, 2026 | 1 THB = 541,7200 IDR |
| 19 tháng 5, 2026 | 1 THB = 543,2500 IDR |
| 18 tháng 5, 2026 | 1 THB = 542,5000 IDR |
| 15 tháng 5, 2026 | 1 THB = 538,3700 IDR |
| 14 tháng 5, 2026 | 1 THB = 540,4700 IDR |
| 13 tháng 5, 2026 | 1 THB = 541,1000 IDR |
| 12 tháng 5, 2026 | 1 THB = 539,6900 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=THB&to=IDR&days=365Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=THB&to=IDR&days=365
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử THB/IDR này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử THB/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử THB/IDR thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử THB/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu THB/IDR trong công việc
Chọn trang THB/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.