CNY/EUR · phase1-core
Tỷ giá CNY sang EUR hôm nay | FXPeek
Chinese Yuan → Euro
1 CNY = 1.4690 EUR Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · Chinese Yuan → Euro
Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.
Ngữ cảnh tỷ giá CNY/EUR
Dùng trang này để đổi nhanh CNY sang EUR, ước tính tiền kiều hối, so sánh giá mua sắm quốc tế hoặc ghi lại tỷ giá hằng ngày. Biểu đồ và bảng tóm tắt tỷ giá tham khảo từ 1999 đến nay với mẫu cao nhất 1.4910, thấp nhất 1.4570, trung bình 1.4659 EUR.
Hãy so sánh kết quả công cụ đổi tiền với bảng ngày lịch sử trước khi quy đổi Chinese Yuan sang Euro.
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử CNY/EUR
Bảng quy đổi nhanh CNY sang EUR
| CNY | EUR | Trang số tiền |
|---|---|---|
| 1 CNY | 1.47 EUR | Mở |
| 5 CNY | 7.35 EUR | Mở |
| 10 CNY | 14.69 EUR | Mở |
| 20 CNY | 29.38 EUR | Mở |
| 25 CNY | 36.73 EUR | Mở |
| 50 CNY | 73.45 EUR | Mở |
| 100 CNY | 146.9 EUR | Mở |
| 250 CNY | 367.25 EUR | Mở |
| 500 CNY | 734.5 EUR | Mở |
| 1,000 CNY | 1,469 EUR | Mở |
| 2,500 CNY | 3,672.5 EUR | Mở |
| 5,000 CNY | 7,345 EUR | Mở |
| 10,000 CNY | 14,690 EUR | Mở |
| 50,000 CNY | 73,450 EUR | Mở |
| 100,000 CNY | 146,900 EUR | Mở |
Mẫu lịch sử
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 CNY = 1.4550 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 CNY = 1.4560 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 CNY = 1.4570 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 CNY = 1.4580 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 CNY = 1.4590 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 CNY = 1.4550 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 CNY = 1.4620 EUR | /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2025-06-30 |
Tỷ giá ngược EUR sang CNY
1 EUR = 1.4690 CNY
Mở EUR/CNYCặp tiền liên quan
Câu hỏi về CNY/EUR
1 CNY sang EUR hôm nay?
1 CNY = 1.4690 EUR vào 2026-05-28. Tỷ giá thay đổi +0.07% trong 30 ngày qua.
Tỷ giá CNY/EUR cao nhất là bao nhiêu?
Mức cao nhất trong chuỗi tham khảo FXPeek là 1.4910 EUR, dựa trên dữ liệu nguyên mẫu từ năm 1999.
CNY có mạnh hơn EUR không?
Nếu 1 CNY mua được nhiều EUR hơn, CNY tương đối mạnh hơn so với EUR. Hãy xem biểu đồ để biết thay đổi theo thời gian.
Làm sao đổi CNY sang EUR?
Nhập số tiền, giữ CNY là tiền nguồn, chọn EUR là tiền đích, rồi chọn ngày muốn so sánh.
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Số tiền phổ biến
Ví dụ API
GET /api/v1/rate?base=CNY"e=EUR&date=2024-12-31