1.000 USD sang EUR

1 USD = 0,87032 EUR
1.000 USD = 870,32 €

Nguồn tham chiếu: ECB / Frankfurter · Cập nhật: 2026-09-21

Câu trả lời nhanh

1.000 Đô la Mỹ khoảng 870,32 € theo tỷ giá tham chiếu mới nhất của FXpeek.

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở

Số tiền thông dụng

USDEUR
1,00 USD0,8703 EUR
5,00 USD4,3516 EUR
10,00 USD8,7032 EUR
50,00 USD43,516 EUR
100,00 USD87,032 EUR
500,00 USD435,16 EUR
1.000,00 USD870,32 EUR
5.000,00 USD4.351,60 EUR
10.000,00 USD8.703,20 EUR
EURUSD
1,00 EUR1,149 USD
5,00 EUR5,745 USD
10,00 EUR11,49 USD
50,00 EUR57,4501 USD
100,00 EUR114,9003 USD
500,00 EUR574,5013 USD
1.000,00 EUR1.149,0027 USD
5.000,00 EUR5.745,0133 USD
10.000,00 EUR11.490,0267 USD

Cách tính chuyển đổi USD/EUR

Trang này chuyển đổi 1.000 Đô la Mỹ sang Euro bằng tỷ giá tham chiếu FXpeek mới nhất. Công thức là:1.000 x 0,87032 = 870,32 €.

Dùng tham chiếu này cho bảng tính, ước tính hóa đơn, du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và kế toán. Đây không phải báo giá ngân hàng hay tín hiệu giao dịch.

Cách kiểm tra số tiền ngoại tệ này

  1. Đọc tỷ giá có ngày: Kiểm tra nguồn và ngày cập nhật bên cạnh tỷ giá tham chiếu.
  2. Kiểm tra phép tính: Nhân số tiền gốc với tỷ giá tham chiếu được hiển thị.
  3. Lưu liên kết bằng chứng: Sao chép trích dẫn, URL CSV, URL API hoặc công thức Google Sheets.

Khi nào trang số tiền này hữu ích

Ví dụ API

GET /api/rates?from=USD&to=EUR

Cần dữ liệu lịch sử để đối soát hoặc báo cáo? Dùng:/api/csv?from=USD&to=EUR&days=365

FAQ

1.000 USD bằng bao nhiêu EUR?

1.000 USD khoảng 870,32 € theo tỷ giá tham chiếu mới nhất của FXpeek.

Có thể dùng cho biên lai, đơn thương mại điện tử hoặc ghi chú chuyển tiền không?

Có. Trang này dành cho tra cứu tham chiếu, ghi chép cá nhân, kiểm tra bảng tính và báo cáo.

FXpeek có phải báo giá giao dịch không?

Không. Tỷ giá FXpeek là dữ liệu tham chiếu, không phải báo giá ngân hàng, broker, tín hiệu giao dịch hay tư vấn tài chính.

Công cụ USD/EUR liên quan

Tỷ giá và biểu đồLịch sử hằng ngàyTài liệu API1 USD5 USD10 USD50 USD100 USD500 USD1.000 USD to IDR1.000 USD to PHP