USD/EUR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày USD/EUR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,86693 EUR, với phạm vi 365 ngày từ 0,83514 đến 0,88183 EUR.

Mới nhất
0,86693 EUR
Cao
0,88183 EUR
Thấp
0,83514 EUR
Trung bình
0,859284 EUR
0.88590.86480.843603-2606-0108-03

USD/EUR · 2026-08-03 · 0.8669

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
3 tháng 8, 20261 USD = 0,86693 EUR
31 tháng 7, 20261 USD = 0,8707 EUR
30 tháng 7, 20261 USD = 0,87138 EUR
29 tháng 7, 20261 USD = 0,87873 EUR
28 tháng 7, 20261 USD = 0,87974 EUR
27 tháng 7, 20261 USD = 0,87804 EUR
24 tháng 7, 20261 USD = 0,87897 EUR
23 tháng 7, 20261 USD = 0,87781 EUR
22 tháng 7, 20261 USD = 0,87658 EUR
21 tháng 7, 20261 USD = 0,87581 EUR
20 tháng 7, 20261 USD = 0,8752 EUR
17 tháng 7, 20261 USD = 0,87451 EUR
16 tháng 7, 20261 USD = 0,87207 EUR
15 tháng 7, 20261 USD = 0,87673 EUR
14 tháng 7, 20261 USD = 0,87681 EUR
13 tháng 7, 20261 USD = 0,87535 EUR
10 tháng 7, 20261 USD = 0,87489 EUR
9 tháng 7, 20261 USD = 0,87451 EUR
8 tháng 7, 20261 USD = 0,87689 EUR
7 tháng 7, 20261 USD = 0,87466 EUR
6 tháng 7, 20261 USD = 0,87604 EUR
3 tháng 7, 20261 USD = 0,87352 EUR
2 tháng 7, 20261 USD = 0,87727 EUR
1 tháng 7, 20261 USD = 0,8785 EUR
30 tháng 6, 20261 USD = 0,87765 EUR
29 tháng 6, 20261 USD = 0,87673 EUR
26 tháng 6, 20261 USD = 0,87712 EUR
25 tháng 6, 20261 USD = 0,88168 EUR
24 tháng 6, 20261 USD = 0,88183 EUR
23 tháng 6, 20261 USD = 0,87781 EUR
22 tháng 6, 20261 USD = 0,87291 EUR
19 tháng 6, 20261 USD = 0,87207 EUR
18 tháng 6, 20261 USD = 0,87252 EUR
17 tháng 6, 20261 USD = 0,86274 EUR
16 tháng 6, 20261 USD = 0,86252 EUR
15 tháng 6, 20261 USD = 0,86155 EUR
12 tháng 6, 20261 USD = 0,86453 EUR
11 tháng 6, 20261 USD = 0,86678 EUR
10 tháng 6, 20261 USD = 0,86663 EUR
9 tháng 6, 20261 USD = 0,86408 EUR
8 tháng 6, 20261 USD = 0,86655 EUR
5 tháng 6, 20261 USD = 0,85911 EUR
4 tháng 6, 20261 USD = 0,85911 EUR
3 tháng 6, 20261 USD = 0,86103 EUR
2 tháng 6, 20261 USD = 0,85844 EUR
1 tháng 6, 20261 USD = 0,85866 EUR
29 tháng 5, 20261 USD = 0,85881 EUR
28 tháng 5, 20261 USD = 0,86081 EUR
27 tháng 5, 20261 USD = 0,85933 EUR
26 tháng 5, 20261 USD = 0,85955 EUR
25 tháng 5, 20261 USD = 0,85889 EUR
22 tháng 5, 20261 USD = 0,86244 EUR
21 tháng 5, 20261 USD = 0,86214 EUR
20 tháng 5, 20261 USD = 0,86207 EUR
19 tháng 5, 20261 USD = 0,86059 EUR
18 tháng 5, 20261 USD = 0,85852 EUR
15 tháng 5, 20261 USD = 0,85999 EUR
14 tháng 5, 20261 USD = 0,85455 EUR
13 tháng 5, 20261 USD = 0,85361 EUR
12 tháng 5, 20261 USD = 0,85193 EUR

Ví dụ API

GET /api/history?from=USD&to=EUR&days=365

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=USD&to=EUR&days=365

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử USD/EUR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử USD/EUR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử USD/EUR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử USD/EUR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử USD/EUR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi