USD/EUR Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày USD/EUR gồm 254 quan sát từ 7 tháng 11, 2025 đến 5 tháng 11, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,89095 EUR, với phạm vi 365 ngày từ 0,83514 đến 0,89847 EUR.
Look up the USD/EUR rate on a date
1 USD = 0,89095 EUR · Tỷ giá tham chiếu ECB
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
USD/EUR monthly average rate (last 12 months)
| Month | Average | High | Low | Days |
|---|---|---|---|---|
| 2026-11 | 0.8912 | 0.8945 | 0.8875 | 4 |
| 2026-10 | 0.8927 | 0.8985 | 0.8851 | 22 |
| 2026-09 | 0.8686 | 0.8807 | 0.8582 | 22 |
| 2026-08 | 0.8626 | 0.8684 | 0.8548 | 21 |
| 2026-07 | 0.8759 | 0.8797 | 0.8707 | 23 |
| 2026-06 | 0.8683 | 0.8818 | 0.8584 | 22 |
| 2026-05 | 0.8567 | 0.8624 | 0.8496 | 20 |
| 2026-04 | 0.8543 | 0.8677 | 0.8477 | 20 |
| 2026-03 | 0.8652 | 0.8714 | 0.8548 | 22 |
| 2026-02 | 0.8458 | 0.8508 | 0.8403 | 20 |
| 2026-01 | 0.8520 | 0.8608 | 0.8351 | 21 |
| 2025-12 | 0.8541 | 0.8610 | 0.8484 | 21 |
Convert a specific amount of USD to EUR
Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.
Cách đọc lịch sử hằng ngày USD/EUR
Lịch sử hằng ngày USD/EUR này là chế độ xem tham chiếu của 254 quan sát có ngày từ 7 tháng 11, 2025 đến 5 tháng 11, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 0,89095 EUR, với phạm vi từ 0,83514 đến 0,89847 EUR trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.
Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.
Cách dùng lịch sử USD/EUR này
Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 254 quan sát hằng ngày USD/EUR. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.
Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.
| Mục đối soát | Bằng chứng trên trang này | Xác minh tiếp theo |
|---|---|---|
| Phạm vi hằng ngày | 254 quan sát có ngày USD/EUR | Mở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số |
| Khoảng quan sát | 0,83514–0,89847 EUR | So sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh |
| Bản ghi theo ngày | Nên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắt | Dùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế |
| Bằng chứng tái sử dụng | Trang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSON | Lưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai |
USD/EUR · 2026-11-05 · 0.8910
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 5 tháng 11, 2026 | 1 USD = 0,89095 EUR |
| 4 tháng 11, 2026 | 1 USD = 0,88755 EUR |
| 3 tháng 11, 2026 | 1 USD = 0,89453 EUR |
| 2 tháng 11, 2026 | 1 USD = 0,89158 EUR |
| 30 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89509 EUR |
| 29 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89847 EUR |
| 28 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89823 EUR |
| 27 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89686 EUR |
| 26 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89381 EUR |
| 23 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89342 EUR |
| 22 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89246 EUR |
| 21 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89015 EUR |
| 20 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89166 EUR |
| 19 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89087 EUR |
| 16 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,88865 EUR |
| 15 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89222 EUR |
| 14 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89326 EUR |
| 13 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89381 EUR |
| 12 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89437 EUR |
| 9 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89238 EUR |
| 8 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89397 EUR |
| 7 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89469 EUR |
| 6 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,88739 EUR |
| 5 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89254 EUR |
| 2 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,89087 EUR |
| 1 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,88511 EUR |
| 30 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,88067 EUR |
| 29 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,88067 EUR |
| 28 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,87889 EUR |
| 25 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,87696 EUR |
| 24 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,87974 EUR |
| 23 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,87635 EUR |
| 22 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,87237 EUR |
| 21 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,87032 EUR |
| 18 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,8726 EUR |
| 17 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,8710 EUR |
| 16 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86678 EUR |
| 15 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86663 EUR |
| 14 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86573 EUR |
| 11 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86266 EUR |
| 10 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86088 EUR |
| 9 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,85822 EUR |
| 8 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86103 EUR |
| 7 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86044 EUR |
| 4 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86044 EUR |
| 3 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86096 EUR |
| 2 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86371 EUR |
| 1 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,86281 EUR |
| 31 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,86237 EUR |
| 28 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85889 EUR |
| 27 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85874 EUR |
| 26 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85697 EUR |
| 25 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85749 EUR |
| 24 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85734 EUR |
| 21 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85477 EUR |
| 20 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,85609 EUR |
| 19 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,8617 EUR |
| 18 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,86386 EUR |
| 17 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,86259 EUR |
| 14 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,86453 EUR |
Ngày tham chiếu · USD/EUR
Ví dụ API
GET /api/history?from=USD&to=EUR&days=90Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=USD&to=EUR&days=$90
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử USD/EUR này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử USD/EUR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử USD/EUR thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử USD/EUR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu USD/EUR trong công việc
Chọn trang USD/EUR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.