IDR/EUR 2025 lịch sử theo năm
Look up the IDR/EUR rate on a 2025 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.
Trang IDR/EUR 2025 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 0,000054 EUR; cao nhất 0,000059 EUR vào 2025-01, thấp nhất 0,000051 EUR vào 2025-12.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2025-01 | 0,000059 EUR |
| 2025-02 | 0,000059 EUR |
| 2025-03 | 0,000056 EUR |
| 2025-04 | 0,000053 EUR |
| 2025-05 | 0,000054 EUR |
| 2025-06 | 0,000053 EUR |
| 2025-07 | 0,000053 EUR |
| 2025-08 | 0,000053 EUR |
| 2025-09 | 0,000052 EUR |
| 2025-10 | 0,000052 EUR |
| 2025-11 | 0,000052 EUR |
| 2025-12 | 0,000051 EUR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=IDR&to=EUR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ IDR/EUR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang IDR/EUR năm 2025 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của IDR/EUR trong 2025, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2025 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu IDR/EUR trong công việc
Chọn trang IDR/EUR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.