IDR/EUR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày IDR/EUR gồm 254 quan sát từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,000049 EUR, với phạm vi 365 ngày từ 0,000048 đến 0,000052 EUR.

Mới nhất
0,000049 EUR
Cao
0,000052 EUR
Thấp
0,000048 EUR
Trung bình
0,00005 EUR

Look up the IDR/EUR rate on a date

Số tiền quy đổi100 IDR = 0 EUR

1 IDR = 0,000049 EUR · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.

IDR/EUR monthly average rate (last 12 months)

MonthAverageHighLowDays
2026-100.000049620.000050070.0000492119
2026-090.000048960.000049250.0000486222
2026-080.000048450.000048730.0000481021
2026-070.000048630.000049020.0000482023
2026-060.000048510.000049110.0000475422
2026-050.000048690.000049120.0000481820
2026-040.000049800.000051010.0000492420
2026-030.000051120.000051560.0000506522
2026-020.000050260.000050530.0000500020
2026-010.000050620.000051220.0000497921
2025-120.000051160.000051790.0000505421
2025-110.000051800.000052120.0000514020

By year: 2023 · 2024 · 2025 · 2026

Convert a specific amount of IDR to EUR

Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.

See the full IDR/EUR history

Cách đọc lịch sử hằng ngày IDR/EUR

Lịch sử hằng ngày IDR/EUR này là chế độ xem tham chiếu của 254 quan sát có ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 0,000049 EUR, với phạm vi từ 0,000048 đến 0,000052 EUR trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.

Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.

Cách dùng lịch sử IDR/EUR này

Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 254 quan sát hằng ngày IDR/EUR. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

Mục đối soátBằng chứng trên trang nàyXác minh tiếp theo
Phạm vi hằng ngày254 quan sát có ngày IDR/EURMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
Khoảng quan sát0,000048–0,000052 EURSo sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh
Bản ghi theo ngàyNên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắtDùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế
Bằng chứng tái sử dụngTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai
0.00010.00000.000006-2408-2510-27

IDR/EUR · 2026-10-27 · 0.0000

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
27 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
26 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
23 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
22 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
21 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
20 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
19 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
16 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
15 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
14 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
13 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
12 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
9 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
8 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
7 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
6 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
5 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
2 tháng 10, 20261 IDR = 0,00005 EUR
1 tháng 10, 20261 IDR = 0,000049 EUR
30 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
29 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
28 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
25 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
24 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
23 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
22 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
21 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
18 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
17 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
16 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
15 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
14 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
11 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
10 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
9 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
8 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
7 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
4 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
3 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
2 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
1 tháng 9, 20261 IDR = 0,000049 EUR
31 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
28 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
27 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
26 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
25 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
24 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
21 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
20 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
19 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
18 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
17 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
14 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
13 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
12 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
11 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
10 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
7 tháng 8, 20261 IDR = 0,000049 EUR
6 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR
5 tháng 8, 20261 IDR = 0,000048 EUR

Ngày tham chiếu · IDR/EUR

Ví dụ API

GET /api/history?from=IDR&to=EUR&days=90

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=IDR&to=EUR&days=$90

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử IDR/EUR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử IDR/EUR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử IDR/EUR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử IDR/EUR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử IDR/EUR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi