IDR sang EUR — Tỷ giá tham chiếu mới nhất

Cập nhật: 27 tháng 10, 2026

0,000049
1 IDR = 0.000049 EUR
▲ 0.80% so với 30 ngày trước
ECB / Frankfurter · 27 tháng 10, 2026

Theo dữ liệu hiện có cho 27 tháng 10, 2026, 1 IDR = 0,000049 EUR. FXpeek cung cấp tỷ giá tham chiếu lịch sử IDR/EUR, CSV và API miễn phí từ nguồn tham chiếu công khai. Với tỷ giá ngày hóa đơn, hãy dùng tra cứu theo ngày.

Tra cứu tỷ giá theo ngày

IDR/EUR last 30 and 90 days

HighLowAverageChange
30 days0.00005007 2026-10-070.00004889 2026-09-280.00004955+1.13%
90 days0.00005007 2026-10-070.00004810 2026-08-200.00004896+1.69%

From FXpeek daily reference rates, in EUR; not a transaction quote.

Chuyển đổi IDR sang EUR

→
0,00

Look up the IDR/EUR rate on a date

Số tiền quy đổi100 IDR = 0 EUR

1 IDR = 0,000049 EUR · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở
Mở

Biểu đồ tỷ giá IDR sang EUR

0.00010.00000.000006-2408-2510-27

IDR/EUR · 2026-10-27 · 0.0000

Biểu đồ này vẽ 254 quan sát tham chiếu có ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026 cho IDR sang EUR. Điểm mới nhất là 0,000049 EUR mỗi IDR; giá trị cao nhất và thấp nhất trong phạm vi này là 0,000052 và 0,000048. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày cho biên lai, hóa đơn, chi phí hoặc bản ghi kế toán.

Kiểm tra biểu đồGiá trị quan sátCách sử dụng
Ngày mới nhất được vẽ27 tháng 10, 2026: 0,000049 EURDùng cho tham chiếu mới nhất hiện có, không phải báo giá ngân hàng
Cao nhất phạm vi0,000052 EURHiển thị quan sát trên trong lịch sử được hiển thị
Thấp nhất phạm vi0,000048 EURHiển thị quan sát dưới trong lịch sử được hiển thị
Bằng chứng hằng ngàyLịch sử CSV và JSONTải các dòng khi biểu đồ cần được tái tạo hoặc đối soát

Di chuột hoặc lấy nét vào điểm trên biểu đồ để đọc từng ngày. Để có bảng hằng ngày đầy đủ, hãy mở biểu đồ lịch sử IDR/EUR. Đối với công việc bảng tính hoặc dashboard, hãy dùng các liên kết CSV và API ở trên để ngày, tỷ giá đầy đủ, nguồn và đường dẫn truy xuất luôn có thể xem lại.

Số tiền thông dụng

IDREUR
1,00 IDR0,00 EUR
5,00 IDR0,0002 EUR
10,00 IDR0,0005 EUR
50,00 IDR0,0025 EUR
100,00 IDR0,0049 EUR
500,00 IDR0,0247 EUR
1.000,00 IDR0,0494 EUR
5.000,00 IDR0,2472 EUR
10.000,00 IDR0,4944 EUR
EURIDR
1,00 EUR20.224,9009 IDR
5,00 EUR101.124,5045 IDR
10,00 EUR202.249,009 IDR
50,00 EUR1.011.245,0449 IDR
100,00 EUR2.022.490,0898 IDR
500,00 EUR10.112.450,449 IDR
1.000,00 EUR20.224.900,898 IDR
5.000,00 EUR101.124.504,4899 IDR
10.000,00 EUR202.249.008,9799 IDR

IDR/EUR bối cảnh tỷ giá

Mới nhất
1 IDR = 0,000049 EUR
Cao nhất 365 ngày
0,000052 EUR
Thấp nhất 365 ngày
0,000048 EUR
Trung bình 365 ngày
0,00005 EUR

Trang Rupiah Indonesia sang Euro này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất với 254 quan sát hằng ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Dùng cho kiểm tra bảng tính, đối soát hóa đơn, ước tính du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và tra cứu lịch sử. Đây không phải báo giá ngân hàng hay tín hiệu giao dịch.

Với quy trình lặp lại, hãy dùng điểm truy cập JSON và CSV miễn phí: /api/history?from=IDR&to=EUR&days=90 và /api/csv?from=IDR&to=EUR&days=90.

Chế độ lịch sử

Trang số tiền

Cách dùng tham chiếu IDR/EUR này

Trang này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất IDR/EUR với 254 quan sát hằng ngày để bạn có thể kiểm tra một con số, so sánh một kỳ hoặc giải thích một chuyển đổi mà không biến trang thành dự báo. Điểm cao, thấp và trung bình mô tả cửa sổ quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Đối với hóa đơn, biên lai, khoản thanh toán hoặc bản ghi kế toán, hãy dùng tỷ giá khả dụng chính xác cho ngày kinh doanh liên quan và lưu cặp tiền, URL nguồn cũng như đường dẫn truy xuất bên cạnh. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

FXpeek lấy tỷ giá tham chiếu IDR/EUR từ dữ liệu tham chiếu công khai và làm mới bảng lịch sử hằng ngày, vì vậy trang luôn ghi rõ ngày mới nhất hiện có. Để có bản ghi chính xác, hãy xác nhận ngày quan sát trên dòng hoặc biểu đồ trước khi trích dẫn giá trị, và dùng tra cứu theo ngày khi ngày kinh doanh chính xác quan trọng.

Tình huốngTrang này cung cấp gìBước tiếp theo tốt nhất
Kiểm tra tỷ giá hiện tại254 quan sát có ngày cộng với tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện cóMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
So sánh một kỳKhoảng quan sát 0,000048–0,000052 EURDùng trang trung bình tháng hoặc năm để có tầm nhìn dài hơn
Dựng bảng tínhLiên kết CSV và JSON API bên cạnh các giá trị bảngNhập qua CSV hoặc IMPORTDATA và giữ URL nguồn
Ghi lại tài liệuTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai

Nên dùng tỷ giá FXpeek nào?

Câu hỏi về IDR/EUR

Tỷ giá tham chiếu IDR sang EUR hiện có là bao nhiêu?

FXpeek hiển thị 1 IDR = 0,000049 EUR là tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có, không phải tỷ giá giao dịch hoặc quyết toán.

Làm sao lấy lịch sử IDR/EUR cho hồ sơ kế toán?

Dùng tra cứu theo ngày hoặc điểm truy cập CSV/API, rồi lưu ngày, cặp tiền và URL nguồn.

Có thể xuất lịch sử IDR/EUR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp CSV và ví dụ API JSON cho các cặp được hỗ trợ.

FXpeek dùng nguồn nào cho IDR/EUR?

FXpeek dùng nguồn tỷ giá tham chiếu công khai và bảng lịch sử có dữ liệu hỗ trợ.

FXpeek có cập nhật tỷ giá IDR/EUR hằng ngày không?

FXpeek làm mới dữ liệu tham chiếu lịch sử hằng ngày và ghi rõ ngày mới nhất hiện có trên trang, giúp bạn biết quan sát này mới đến đâu.

Có thể dùng tỷ giá IDR/EUR này cho hồ sơ thuế hay pháp lý không?

Tỷ giá này là dữ liệu tham chiếu, không phải tư vấn. Với hồ sơ thuế, pháp lý hoặc quyết toán, hãy dùng tỷ giá của ngày kinh doanh liên quan và lưu URL nguồn.

Làm sao quy đổi một số tiền IDR sang EUR?

Dùng bộ đổi trên trang này hoặc bảng số tiền thông dụng, bảng này cho biết một số tiền IDR cố định quy đổi thế nào theo tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có. Để có con số theo ngày, hãy dùng tra cứu theo ngày.

FXpeek có tính phí CSV hay API IDR/EUR không?

Không. Xuất CSV và API JSON miễn phí và có sẵn cho các cặp được hỗ trợ để tra cứu, báo cáo, bảng tính và công cụ nội bộ.

Vì sao tỷ giá IDR/EUR này khác ngân hàng hoặc nhà cung cấp thẻ của tôi?

Ngân hàng, thẻ, môi giới và dịch vụ kiều hối thêm biên lợi nhuận, phí và thời điểm riêng của họ lên trên tỷ giá tham chiếu. Hãy dùng trang này để tham chiếu và tra cứu lịch sử, không phải là tỷ giá chính xác nhà cung cấp sẽ tính.

Xem toàn bộ lịch sử →Tải CSVTài liệu API