IDR sang JPY — Tỷ giá tham chiếu mới nhất

Cập nhật: 27 tháng 10, 2026

0,008701
1 IDR = 0.008701 JPY
▼ 0.84% so với 30 ngày trước
ECB / Frankfurter · 27 tháng 10, 2026

Theo dữ liệu hiện có cho 27 tháng 10, 2026, 1 IDR = 0,008701 JPY. FXpeek cung cấp tỷ giá tham chiếu lịch sử IDR/JPY, CSV và API miễn phí từ nguồn tham chiếu công khai. Với tỷ giá ngày hóa đơn, hãy dùng tra cứu theo ngày.

Tra cứu tỷ giá theo ngày

Quy trình JPY

Khi yên biến động mạnh: dùng dữ liệu IDR/JPY theo từng việc

Yên tăng hoặc giảm nhanh làm thay đổi kết quả quy đổi, nhưng không làm thay đổi ngày chứng từ. Hãy chọn dữ liệu IDR/JPY theo hóa đơn, thanh toán, chốt sổ hoặc ngân sách du lịch và lưu ngày cùng URL nguồn.

Hóa đơn trước đợt biến động

Dùng tỷ giá IDR/JPY của ngày trên chứng từ, không tự động dùng tỷ giá hôm nay.

Mở quy trình

Chốt sổ hoặc đánh giá lại

Dùng trang cuối tháng hoặc trung bình tháng IDR/JPY, rồi lưu CSV cùng hồ sơ chốt sổ.

Mở quy trình

Chi phí nhập khẩu hoặc khoản trả bằng JPY

So sánh các dòng IDR/JPY trước và sau biến động, đồng thời lưu URL nguồn trong ghi chú đối soát.

Mở quy trình

Ngân sách du lịch Nhật Bản

Đổi số tiền dự kiến và xem phạm vi 30 ngày; đây chỉ là ước tính tham chiếu.

Mở quy trình

Theo dõi bằng Excel hoặc dashboard

Dùng endpoint CSV hoặc JSON IDR/JPY để giữ ngày quan sát trong từng dòng.

Mở quy trình

IDR/JPY last 30 and 90 days

HighLowAverageChange
30 days0.008861 2026-10-060.008660 2026-10-230.008783-0.30%
90 days0.009057 2026-07-290.008660 2026-10-230.008848-3.94%

From FXpeek daily reference rates, in JPY; not a transaction quote.

Chuyển đổi IDR sang JPY

→
0,0087

Look up the IDR/JPY rate on a date

Số tiền quy đổi100 IDR = 0,87 JPY

1 IDR = 0,008701 JPY · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở
Mở

Biểu đồ tỷ giá IDR sang JPY

0.00920.00890.008606-2408-2510-27

IDR/JPY · 2026-10-27 · 0.0087

Biểu đồ này vẽ 254 quan sát tham chiếu có ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026 cho IDR sang JPY. Điểm mới nhất là 0,008701 JPY mỗi IDR; giá trị cao nhất và thấp nhất trong phạm vi này là 0,009438 và 0,00866. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày cho biên lai, hóa đơn, chi phí hoặc bản ghi kế toán.

Kiểm tra biểu đồGiá trị quan sátCách sử dụng
Ngày mới nhất được vẽ27 tháng 10, 2026: 0,008701 JPYDùng cho tham chiếu mới nhất hiện có, không phải báo giá ngân hàng
Cao nhất phạm vi0,009438 JPYHiển thị quan sát trên trong lịch sử được hiển thị
Thấp nhất phạm vi0,00866 JPYHiển thị quan sát dưới trong lịch sử được hiển thị
Bằng chứng hằng ngàyLịch sử CSV và JSONTải các dòng khi biểu đồ cần được tái tạo hoặc đối soát

Di chuột hoặc lấy nét vào điểm trên biểu đồ để đọc từng ngày. Để có bảng hằng ngày đầy đủ, hãy mở biểu đồ lịch sử IDR/JPY. Đối với công việc bảng tính hoặc dashboard, hãy dùng các liên kết CSV và API ở trên để ngày, tỷ giá đầy đủ, nguồn và đường dẫn truy xuất luôn có thể xem lại.

Số tiền thông dụng

IDRJPY
1,00 IDR0,0087 JPY
5,00 IDR0,0435 JPY
10,00 IDR0,087 JPY
50,00 IDR0,435 JPY
100,00 IDR0,8701 JPY
500,00 IDR4,3503 JPY
1.000,00 IDR8,7006 JPY
5.000,00 IDR43,503 JPY
10.000,00 IDR87,006 JPY
JPYIDR
1,00 JPY114,9346 IDR
5,00 JPY574,673 IDR
10,00 JPY1.149,346 IDR
50,00 JPY5.746,7301 IDR
100,00 JPY11.493,4602 IDR
500,00 JPY57.467,3011 IDR
1.000,00 JPY114.934,6022 IDR
5.000,00 JPY574.673,0111 IDR
10.000,00 JPY1.149.346,0221 IDR

IDR/JPY bối cảnh tỷ giá

Mới nhất
1 IDR = 0,008701 JPY
Cao nhất 365 ngày
0,009438 JPY
Thấp nhất 365 ngày
0,00866 JPY
Trung bình 365 ngày
0,009112 JPY

Trang Rupiah Indonesia sang Yên Nhật này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất với 254 quan sát hằng ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Dùng cho kiểm tra bảng tính, đối soát hóa đơn, ước tính du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và tra cứu lịch sử. Đây không phải báo giá ngân hàng hay tín hiệu giao dịch.

Với quy trình lặp lại, hãy dùng điểm truy cập JSON và CSV miễn phí: /api/history?from=IDR&to=JPY&days=90 và /api/csv?from=IDR&to=JPY&days=90.

Chế độ lịch sử

Trang số tiền

Cách dùng tham chiếu IDR/JPY này

Trang này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất IDR/JPY với 254 quan sát hằng ngày để bạn có thể kiểm tra một con số, so sánh một kỳ hoặc giải thích một chuyển đổi mà không biến trang thành dự báo. Điểm cao, thấp và trung bình mô tả cửa sổ quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Đối với hóa đơn, biên lai, khoản thanh toán hoặc bản ghi kế toán, hãy dùng tỷ giá khả dụng chính xác cho ngày kinh doanh liên quan và lưu cặp tiền, URL nguồn cũng như đường dẫn truy xuất bên cạnh. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

FXpeek lấy tỷ giá tham chiếu IDR/JPY từ dữ liệu tham chiếu công khai và làm mới bảng lịch sử hằng ngày, vì vậy trang luôn ghi rõ ngày mới nhất hiện có. Để có bản ghi chính xác, hãy xác nhận ngày quan sát trên dòng hoặc biểu đồ trước khi trích dẫn giá trị, và dùng tra cứu theo ngày khi ngày kinh doanh chính xác quan trọng.

Tình huốngTrang này cung cấp gìBước tiếp theo tốt nhất
Kiểm tra tỷ giá hiện tại254 quan sát có ngày cộng với tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện cóMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
So sánh một kỳKhoảng quan sát 0,00866–0,009438 JPYDùng trang trung bình tháng hoặc năm để có tầm nhìn dài hơn
Dựng bảng tínhLiên kết CSV và JSON API bên cạnh các giá trị bảngNhập qua CSV hoặc IMPORTDATA và giữ URL nguồn
Ghi lại tài liệuTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai

Nên dùng tỷ giá FXpeek nào?

Câu hỏi về IDR/JPY

Tỷ giá tham chiếu IDR sang JPY hiện có là bao nhiêu?

FXpeek hiển thị 1 IDR = 0,008701 JPY là tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có, không phải tỷ giá giao dịch hoặc quyết toán.

Làm sao lấy lịch sử IDR/JPY cho hồ sơ kế toán?

Dùng tra cứu theo ngày hoặc điểm truy cập CSV/API, rồi lưu ngày, cặp tiền và URL nguồn.

Có thể xuất lịch sử IDR/JPY thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp CSV và ví dụ API JSON cho các cặp được hỗ trợ.

FXpeek dùng nguồn nào cho IDR/JPY?

FXpeek dùng nguồn tỷ giá tham chiếu công khai và bảng lịch sử có dữ liệu hỗ trợ.

FXpeek có cập nhật tỷ giá IDR/JPY hằng ngày không?

FXpeek làm mới dữ liệu tham chiếu lịch sử hằng ngày và ghi rõ ngày mới nhất hiện có trên trang, giúp bạn biết quan sát này mới đến đâu.

Có thể dùng tỷ giá IDR/JPY này cho hồ sơ thuế hay pháp lý không?

Tỷ giá này là dữ liệu tham chiếu, không phải tư vấn. Với hồ sơ thuế, pháp lý hoặc quyết toán, hãy dùng tỷ giá của ngày kinh doanh liên quan và lưu URL nguồn.

Làm sao quy đổi một số tiền IDR sang JPY?

Dùng bộ đổi trên trang này hoặc bảng số tiền thông dụng, bảng này cho biết một số tiền IDR cố định quy đổi thế nào theo tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có. Để có con số theo ngày, hãy dùng tra cứu theo ngày.

FXpeek có tính phí CSV hay API IDR/JPY không?

Không. Xuất CSV và API JSON miễn phí và có sẵn cho các cặp được hỗ trợ để tra cứu, báo cáo, bảng tính và công cụ nội bộ.

Vì sao tỷ giá IDR/JPY này khác ngân hàng hoặc nhà cung cấp thẻ của tôi?

Ngân hàng, thẻ, môi giới và dịch vụ kiều hối thêm biên lợi nhuận, phí và thời điểm riêng của họ lên trên tỷ giá tham chiếu. Hãy dùng trang này để tham chiếu và tra cứu lịch sử, không phải là tỷ giá chính xác nhà cung cấp sẽ tính.

Nên dùng tỷ giá IDR/JPY nào sau khi yên tăng mạnh?

Dùng tỷ giá của ngày hóa đơn, thanh toán, báo cáo hoặc ngày chứng từ tương ứng. Không thay ngày lịch sử bằng tỷ giá tham chiếu hôm nay.

Làm sao so sánh biến động yên trong bảng tính?

Nhập lịch sử CSV hoặc JSON IDR/JPY, so sánh các dòng theo ngày hoặc phạm vi 30 ngày, rồi lưu URL nguồn và ngày truy xuất.

FXpeek có dự báo yên còn tăng không?

Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử và mới nhất hiện có, không cung cấp dự báo, tín hiệu giao dịch hoặc báo giá giao dịch.

Xem toàn bộ lịch sử →Tải CSVTài liệu API