Hóa đơn trước đợt biến động
Dùng tỷ giá IDR/JPY của ngày trên chứng từ, không tự động dùng tỷ giá hôm nay.
Mở quy trìnhTỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày IDR/JPY gồm 254 quan sát từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,008701 JPY, với phạm vi 365 ngày từ 0,00866 đến 0,009438 JPY.
1 IDR = 0,008701 JPY · Tỷ giá tham chiếu ECB
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.
| Month | Average | High | Low | Days |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10 | 0.008787 | 0.008861 | 0.008660 | 19 |
| 2026-09 | 0.008814 | 0.009026 | 0.008727 | 22 |
| 2026-08 | 0.008919 | 0.009019 | 0.008715 | 21 |
| 2026-07 | 0.009023 | 0.009137 | 0.008876 | 23 |
| 2026-06 | 0.008980 | 0.009073 | 0.008813 | 22 |
| 2026-05 | 0.008994 | 0.009043 | 0.008927 | 20 |
| 2026-04 | 0.009272 | 0.009382 | 0.009026 | 20 |
| 2026-03 | 0.009376 | 0.009435 | 0.009304 | 22 |
| 2026-02 | 0.009221 | 0.009328 | 0.009098 | 20 |
| 2026-01 | 0.009311 | 0.009419 | 0.009117 | 21 |
| 2025-12 | 0.009336 | 0.009395 | 0.009277 | 21 |
| 2025-11 | 0.009289 | 0.009438 | 0.009169 | 20 |
Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.
Lịch sử hằng ngày IDR/JPY này là chế độ xem tham chiếu của 254 quan sát có ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 0,008701 JPY, với phạm vi từ 0,00866 đến 0,009438 JPY trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.
Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.
Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 254 quan sát hằng ngày IDR/JPY. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.
Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.
| Mục đối soát | Bằng chứng trên trang này | Xác minh tiếp theo |
|---|---|---|
| Phạm vi hằng ngày | 254 quan sát có ngày IDR/JPY | Mở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số |
| Khoảng quan sát | 0,00866–0,009438 JPY | So sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh |
| Bản ghi theo ngày | Nên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắt | Dùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế |
| Bằng chứng tái sử dụng | Trang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSON | Lưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai |
Quy trình JPY
Yên tăng hoặc giảm nhanh làm thay đổi kết quả quy đổi, nhưng không làm thay đổi ngày chứng từ. Hãy chọn dữ liệu IDR/JPY theo hóa đơn, thanh toán, chốt sổ hoặc ngân sách du lịch và lưu ngày cùng URL nguồn.
Dùng tỷ giá IDR/JPY của ngày trên chứng từ, không tự động dùng tỷ giá hôm nay.
Mở quy trìnhDùng trang cuối tháng hoặc trung bình tháng IDR/JPY, rồi lưu CSV cùng hồ sơ chốt sổ.
Mở quy trìnhSo sánh các dòng IDR/JPY trước và sau biến động, đồng thời lưu URL nguồn trong ghi chú đối soát.
Mở quy trìnhĐổi số tiền dự kiến và xem phạm vi 30 ngày; đây chỉ là ước tính tham chiếu.
Mở quy trìnhDùng endpoint CSV hoặc JSON IDR/JPY để giữ ngày quan sát trong từng dòng.
Mở quy trìnhIDR/JPY · 2026-10-27 · 0.0087
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 27 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008701 JPY |
| 26 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008669 JPY |
| 23 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,00866 JPY |
| 22 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008688 JPY |
| 21 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,00875 JPY |
| 20 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008792 JPY |
| 19 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008771 JPY |
| 16 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008764 JPY |
| 15 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008804 JPY |
| 14 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008842 JPY |
| 13 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008843 JPY |
| 12 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008851 JPY |
| 9 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008851 JPY |
| 8 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008833 JPY |
| 7 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008854 JPY |
| 6 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008861 JPY |
| 5 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008833 JPY |
| 2 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008784 JPY |
| 1 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,008804 JPY |
| 30 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008775 JPY |
| 29 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008767 JPY |
| 28 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008727 JPY |
| 25 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008797 JPY |
| 24 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008858 JPY |
| 23 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008874 JPY |
| 22 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,00882 JPY |
| 21 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008801 JPY |
| 18 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008859 JPY |
| 17 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008783 JPY |
| 16 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008775 JPY |
| 15 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008759 JPY |
| 14 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008751 JPY |
| 11 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008751 JPY |
| 10 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008773 JPY |
| 9 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,00877 JPY |
| 8 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008768 JPY |
| 7 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008769 JPY |
| 4 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,00886 JPY |
| 3 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,008841 JPY |
| 2 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,009009 JPY |
| 1 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,009026 JPY |
| 31 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,009019 JPY |
| 28 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,009013 JPY |
| 27 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008986 JPY |
| 26 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008981 JPY |
| 25 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,009005 JPY |
| 24 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008983 JPY |
| 21 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008987 JPY |
| 20 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008921 JPY |
| 19 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008921 JPY |
| 18 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008941 JPY |
| 17 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008937 JPY |
| 14 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,00894 JPY |
| 13 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008923 JPY |
| 12 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008916 JPY |
| 11 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008925 JPY |
| 10 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008932 JPY |
| 7 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008873 JPY |
| 6 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008818 JPY |
| 5 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,008818 JPY |
GET /api/history?from=IDR&to=JPY&days=90Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=IDR&to=JPY&days=$90
Có. Dùng trang lịch sử IDR/JPY này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử IDR/JPY được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng tỷ giá của ngày hóa đơn, thanh toán, báo cáo hoặc ngày chứng từ tương ứng. Không thay ngày lịch sử bằng tỷ giá tham chiếu hôm nay.
Nhập lịch sử CSV hoặc JSON IDR/JPY, so sánh các dòng theo ngày hoặc phạm vi 30 ngày, rồi lưu URL nguồn và ngày truy xuất.
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử và mới nhất hiện có, không cung cấp dự báo, tín hiệu giao dịch hoặc báo giá giao dịch.
Chọn trang IDR/JPY phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.