IDR/KRW Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày IDR/KRW gồm 254 quan sát từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,073199 KRW, với phạm vi 365 ngày từ 0,072969 đến 0,089881 KRW.
Look up the IDR/KRW rate on a date
1 IDR = 0,073199 KRW · Tỷ giá tham chiếu ECB
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.
IDR/KRW monthly average rate (last 12 months)
| Month | Average | High | Low | Days |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10 | 0.07434 | 0.07586 | 0.07297 | 19 |
| 2026-09 | 0.07656 | 0.07799 | 0.07551 | 22 |
| 2026-08 | 0.07879 | 0.07976 | 0.07724 | 21 |
| 2026-07 | 0.08278 | 0.08675 | 0.07930 | 23 |
| 2026-06 | 0.08549 | 0.08663 | 0.08418 | 22 |
| 2026-05 | 0.08473 | 0.08576 | 0.08357 | 20 |
| 2026-04 | 0.08635 | 0.08916 | 0.08515 | 20 |
| 2026-03 | 0.08809 | 0.08988 | 0.08664 | 22 |
| 2026-02 | 0.08606 | 0.08707 | 0.08492 | 20 |
| 2026-01 | 0.08657 | 0.08745 | 0.08526 | 21 |
| 2025-12 | 0.08786 | 0.08870 | 0.08569 | 21 |
| 2025-11 | 0.08743 | 0.08858 | 0.08558 | 20 |
Convert a specific amount of IDR to KRW
Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.
Cách đọc lịch sử hằng ngày IDR/KRW
Lịch sử hằng ngày IDR/KRW này là chế độ xem tham chiếu của 254 quan sát có ngày từ 29 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 0,073199 KRW, với phạm vi từ 0,072969 đến 0,089881 KRW trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.
Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.
Cách dùng lịch sử IDR/KRW này
Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 254 quan sát hằng ngày IDR/KRW. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.
Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.
| Mục đối soát | Bằng chứng trên trang này | Xác minh tiếp theo |
|---|---|---|
| Phạm vi hằng ngày | 254 quan sát có ngày IDR/KRW | Mở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số |
| Khoảng quan sát | 0,072969–0,089881 KRW | So sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh |
| Bản ghi theo ngày | Nên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắt | Dùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế |
| Bằng chứng tái sử dụng | Trang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSON | Lưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai |
IDR/KRW · 2026-10-27 · 0.0732
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 27 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073199 KRW |
| 26 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,072969 KRW |
| 23 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073143 KRW |
| 22 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073282 KRW |
| 21 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073469 KRW |
| 20 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073827 KRW |
| 19 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073685 KRW |
| 16 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,073879 KRW |
| 15 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,075004 KRW |
| 14 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,074592 KRW |
| 13 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,075022 KRW |
| 12 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,074393 KRW |
| 9 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,075025 KRW |
| 8 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,074971 KRW |
| 7 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,07491 KRW |
| 6 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,07504 KRW |
| 5 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,075027 KRW |
| 2 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,075112 KRW |
| 1 tháng 10, 2026 | 1 IDR = 0,075855 KRW |
| 30 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,07576 KRW |
| 29 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,075515 KRW |
| 28 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,075538 KRW |
| 25 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,075643 KRW |
| 24 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076319 KRW |
| 23 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076726 KRW |
| 22 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076103 KRW |
| 21 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076789 KRW |
| 18 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,077883 KRW |
| 17 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,077993 KRW |
| 16 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,077408 KRW |
| 15 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076803 KRW |
| 14 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076231 KRW |
| 11 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076283 KRW |
| 10 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076465 KRW |
| 9 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076459 KRW |
| 8 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076245 KRW |
| 7 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076384 KRW |
| 4 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,07657 KRW |
| 3 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076913 KRW |
| 2 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,076913 KRW |
| 1 tháng 9, 2026 | 1 IDR = 0,077466 KRW |
| 31 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,077244 KRW |
| 28 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,077583 KRW |
| 27 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,077824 KRW |
| 26 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078107 KRW |
| 25 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078211 KRW |
| 24 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078147 KRW |
| 21 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078388 KRW |
| 20 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078459 KRW |
| 19 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078033 KRW |
| 18 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,078943 KRW |
| 17 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,07925 KRW |
| 14 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079344 KRW |
| 13 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079542 KRW |
| 12 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079421 KRW |
| 11 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079166 KRW |
| 10 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079763 KRW |
| 7 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079344 KRW |
| 6 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,07953 KRW |
| 5 tháng 8, 2026 | 1 IDR = 0,079667 KRW |
Ngày tham chiếu · IDR/KRW
Ví dụ API
GET /api/history?from=IDR&to=KRW&days=90Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=IDR&to=KRW&days=$90
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử IDR/KRW này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử IDR/KRW này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử IDR/KRW thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử IDR/KRW được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu IDR/KRW trong công việc
Chọn trang IDR/KRW phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.