KRW sang IDRTỷ giá tham chiếu mới nhất

Cập nhật: 17 tháng 9, 2026

12,8217
1 KRW = 12.8217 IDR
1.73% so với 30 ngày trước
ECB / Frankfurter · 17 tháng 9, 2026

Theo dữ liệu hiện có cho 17 tháng 9, 2026, 1 KRW = 12,8217 IDR. FXpeek cung cấp tỷ giá tham chiếu lịch sử KRW/IDR, CSV và API miễn phí từ nguồn tham chiếu công khai. Với tỷ giá ngày hóa đơn, hãy dùng tra cứu theo ngày.

Tra cứu tỷ giá theo ngày

Chuyển đổi KRW sang IDR

12,8217

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở
Mở

Biểu đồ tỷ giá KRW sang IDR

13.3112.3211.3405-1507-1609-17

KRW/IDR · 2026-09-17 · 12.82

Biểu đồ này vẽ 254 quan sát tham chiếu có ngày từ 19 tháng 9, 2025 đến 17 tháng 9, 2026 cho KRW sang IDR. Điểm mới nhất là 12,8217 IDR mỗi KRW; giá trị cao nhất và thấp nhất trong phạm vi này là 13,1180 và 11,1258. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày cho biên lai, hóa đơn, chi phí hoặc bản ghi kế toán.

Kiểm tra biểu đồGiá trị quan sátCách sử dụng
Ngày mới nhất được vẽ17 tháng 9, 2026: 12,8217 IDRDùng cho tham chiếu mới nhất hiện có, không phải báo giá ngân hàng
Cao nhất phạm vi13,1180 IDRHiển thị quan sát trên trong lịch sử được hiển thị
Thấp nhất phạm vi11,1258 IDRHiển thị quan sát dưới trong lịch sử được hiển thị
Bằng chứng hằng ngàyLịch sử CSV và JSONTải các dòng khi biểu đồ cần được tái tạo hoặc đối soát

Di chuột hoặc lấy nét vào điểm trên biểu đồ để đọc từng ngày. Để có bảng hằng ngày đầy đủ, hãy mở biểu đồ lịch sử KRW/IDR. Đối với công việc bảng tính hoặc dashboard, hãy dùng các liên kết CSV và API ở trên để ngày, tỷ giá đầy đủ, nguồn và đường dẫn truy xuất luôn có thể xem lại.

Số tiền thông dụng

KRWIDR
1,00 KRW12,8217 IDR
5,00 KRW64,1085 IDR
10,00 KRW128,217 IDR
50,00 KRW641,085 IDR
100,00 KRW1.282,17 IDR
500,00 KRW6.410,85 IDR
1.000,00 KRW12.821,70 IDR
5.000,00 KRW64.108,50 IDR
10.000,00 KRW128.217,00 IDR

KRW/IDR bối cảnh tỷ giá

Mới nhất
1 KRW = 12,8217 IDR
Cao nhất 365 ngày
13,1180 IDR
Thấp nhất 365 ngày
11,1258 IDR
Trung bình 365 ngày
11,791173 IDR

Trang Won Hàn Quốc sang Rupiah Indonesia này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất với 254 quan sát hằng ngày từ 19 tháng 9, 2025 đến 17 tháng 9, 2026. Dùng cho kiểm tra bảng tính, đối soát hóa đơn, ước tính du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và tra cứu lịch sử. Đây không phải báo giá ngân hàng hay tín hiệu giao dịch.

Với quy trình lặp lại, hãy dùng điểm truy cập JSON và CSV miễn phí: /api/history?from=KRW&to=IDR&days=365 và /api/csv?from=KRW&to=IDR&days=365.

Chế độ lịch sử

Lịch sử hằng ngàyTrung bình 2025Trung bình 2024

Trang số tiền

1 KRW5 KRW10 KRW50 KRW100 KRW500 KRW

Cách dùng tham chiếu KRW/IDR này

Trang này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất KRW/IDR với 254 quan sát hằng ngày để bạn có thể kiểm tra một con số, so sánh một kỳ hoặc giải thích một chuyển đổi mà không biến trang thành dự báo. Điểm cao, thấp và trung bình mô tả cửa sổ quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Đối với hóa đơn, biên lai, khoản thanh toán hoặc bản ghi kế toán, hãy dùng tỷ giá khả dụng chính xác cho ngày kinh doanh liên quan và lưu cặp tiền, URL nguồn cũng như đường dẫn truy xuất bên cạnh. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

FXpeek lấy tỷ giá tham chiếu KRW/IDR từ dữ liệu tham chiếu công khai và làm mới bảng lịch sử hằng ngày, vì vậy trang luôn ghi rõ ngày mới nhất hiện có. Để có bản ghi chính xác, hãy xác nhận ngày quan sát trên dòng hoặc biểu đồ trước khi trích dẫn giá trị, và dùng tra cứu theo ngày khi ngày kinh doanh chính xác quan trọng.

Tình huốngTrang này cung cấp gìBước tiếp theo tốt nhất
Kiểm tra tỷ giá hiện tại254 quan sát có ngày cộng với tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện cóMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
So sánh một kỳKhoảng quan sát 11,1258–13,1180 IDRDùng trang trung bình tháng hoặc năm để có tầm nhìn dài hơn
Dựng bảng tínhLiên kết CSV và JSON API bên cạnh các giá trị bảngNhập qua CSV hoặc IMPORTDATA và giữ URL nguồn
Ghi lại tài liệuTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai

Nên dùng tỷ giá FXpeek nào?

Câu hỏi về KRW/IDR

Tỷ giá tham chiếu KRW sang IDR hiện có là bao nhiêu?

FXpeek hiển thị 1 KRW = 12,8217 IDR là tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có, không phải tỷ giá giao dịch hoặc quyết toán.

Làm sao lấy lịch sử KRW/IDR cho hồ sơ kế toán?

Dùng tra cứu theo ngày hoặc điểm truy cập CSV/API, rồi lưu ngày, cặp tiền và URL nguồn.

Có thể xuất lịch sử KRW/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp CSV và ví dụ API JSON cho các cặp được hỗ trợ.

FXpeek dùng nguồn nào cho KRW/IDR?

FXpeek dùng nguồn tỷ giá tham chiếu công khai và bảng lịch sử có dữ liệu hỗ trợ.

FXpeek có cập nhật tỷ giá KRW/IDR hằng ngày không?

FXpeek làm mới dữ liệu tham chiếu lịch sử hằng ngày và ghi rõ ngày mới nhất hiện có trên trang, giúp bạn biết quan sát này mới đến đâu.

Có thể dùng tỷ giá KRW/IDR này cho hồ sơ thuế hay pháp lý không?

Tỷ giá này là dữ liệu tham chiếu, không phải tư vấn. Với hồ sơ thuế, pháp lý hoặc quyết toán, hãy dùng tỷ giá của ngày kinh doanh liên quan và lưu URL nguồn.

Làm sao quy đổi một số tiền KRW sang IDR?

Dùng bộ đổi trên trang này hoặc bảng số tiền thông dụng, bảng này cho biết một số tiền KRW cố định quy đổi thế nào theo tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có. Để có con số theo ngày, hãy dùng tra cứu theo ngày.

FXpeek có tính phí CSV hay API KRW/IDR không?

Không. Xuất CSV và API JSON miễn phí và có sẵn cho các cặp được hỗ trợ để tra cứu, báo cáo, bảng tính và công cụ nội bộ.

Vì sao tỷ giá KRW/IDR này khác ngân hàng hoặc nhà cung cấp thẻ của tôi?

Ngân hàng, thẻ, môi giới và dịch vụ kiều hối thêm biên lợi nhuận, phí và thời điểm riêng của họ lên trên tỷ giá tham chiếu. Hãy dùng trang này để tham chiếu và tra cứu lịch sử, không phải là tỷ giá chính xác nhà cung cấp sẽ tính.

Xem toàn bộ lịch sửTải CSVTài liệu API
KRW sang IDR — Tỷ giá tham chiếu mới nhất & Lịch sử