JPY/CNY · phase1-core
Tỷ giá JPY sang CNY hôm nay | FXPeek
Japanese Yen → Chinese Yuan
1 JPY = 1.4760 CNY Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · Japanese Yen → Chinese Yuan
Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.
Ngữ cảnh tỷ giá JPY/CNY
Dùng trang này để đổi nhanh JPY sang CNY, ước tính tiền kiều hối, so sánh giá mua sắm quốc tế hoặc ghi lại tỷ giá hằng ngày. Biểu đồ và bảng tóm tắt tỷ giá tham khảo từ 1999 đến nay với mẫu cao nhất 1.4980, thấp nhất 1.4640, trung bình 1.4729 CNY.
Hãy so sánh kết quả công cụ đổi tiền với bảng ngày lịch sử trước khi quy đổi Japanese Yen sang Chinese Yuan.
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử JPY/CNY
Bảng quy đổi nhanh JPY sang CNY
| JPY | CNY | Trang số tiền |
|---|---|---|
| 1 JPY | 1.48 CNY | Mở |
| 5 JPY | 7.38 CNY | Mở |
| 10 JPY | 14.76 CNY | Mở |
| 20 JPY | 29.52 CNY | Mở |
| 25 JPY | 36.9 CNY | Mở |
| 50 JPY | 73.8 CNY | Mở |
| 100 JPY | 147.6 CNY | Mở |
| 250 JPY | 369 CNY | Mở |
| 500 JPY | 738 CNY | Mở |
| 1,000 JPY | 1,476 CNY | Mở |
| 2,500 JPY | 3,690 CNY | Mở |
| 5,000 JPY | 7,380 CNY | Mở |
| 10,000 JPY | 14,760 CNY | Mở |
| 50,000 JPY | 73,800 CNY | Mở |
| 100,000 JPY | 147,600 CNY | Mở |
Mẫu lịch sử
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 JPY = 1.4620 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 JPY = 1.4630 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 JPY = 1.4640 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 JPY = 1.4650 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 JPY = 1.4660 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 JPY = 1.4620 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 JPY = 1.4690 CNY | /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2025-06-30 |
Tỷ giá ngược CNY sang JPY
1 CNY = 1.4760 JPY
Mở CNY/JPYCặp tiền liên quan
Câu hỏi về JPY/CNY
1 JPY sang CNY hôm nay?
1 JPY = 1.4760 CNY vào 2026-05-28. Tỷ giá thay đổi +0.07% trong 30 ngày qua.
Tỷ giá JPY/CNY cao nhất là bao nhiêu?
Mức cao nhất trong chuỗi tham khảo FXPeek là 1.4980 CNY, dựa trên dữ liệu nguyên mẫu từ năm 1999.
JPY có mạnh hơn CNY không?
Nếu 1 JPY mua được nhiều CNY hơn, JPY tương đối mạnh hơn so với CNY. Hãy xem biểu đồ để biết thay đổi theo thời gian.
Làm sao đổi JPY sang CNY?
Nhập số tiền, giữ JPY là tiền nguồn, chọn CNY là tiền đích, rồi chọn ngày muốn so sánh.
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Số tiền phổ biến
Ví dụ API
GET /api/v1/rate?base=JPY"e=CNY&date=2024-12-31