KRW/IDR 2025 lịch sử theo năm
Look up the KRW/IDR rate on a 2025 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang KRW/IDR 2025 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 11,594826 IDR; cao nhất 11,934133 IDR vào 2025-06, thấp nhất 11,195105 IDR vào 2025-01.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2025-01 | 11,195105 IDR |
| 2025-02 | 11,309215 IDR |
| 2025-03 | 11,29161 IDR |
| 2025-04 | 11,66733 IDR |
| 2025-05 | 11,829986 IDR |
| 2025-06 | 11,934133 IDR |
| 2025-07 | 11,827626 IDR |
| 2025-08 | 11,729343 IDR |
| 2025-09 | 11,86955 IDR |
| 2025-10 | 11,661952 IDR |
| 2025-11 | 11,43926 IDR |
| 2025-12 | 11,3828 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=KRW&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ KRW/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang KRW/IDR năm 2025 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của KRW/IDR trong 2025, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2025 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu KRW/IDR trong công việc
Chọn trang KRW/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.