KRW/IDR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày KRW/IDR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 12,5977 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 11,1258 đến 12,6098 IDR.

Mới nhất
12,5977 IDR
Cao
12,6098 IDR
Thấp
11,1258 IDR
Trung bình
11,655269 IDR
12.7911.8710.9503-2606-0108-03

KRW/IDR · 2026-08-03 · 12.60

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
3 tháng 8, 20261 KRW = 12,5977 IDR
31 tháng 7, 20261 KRW = 12,5049 IDR
30 tháng 7, 20261 KRW = 12,6098 IDR
29 tháng 7, 20261 KRW = 12,4434 IDR
28 tháng 7, 20261 KRW = 12,4036 IDR
27 tháng 7, 20261 KRW = 12,2797 IDR
24 tháng 7, 20261 KRW = 12,2718 IDR
23 tháng 7, 20261 KRW = 12,1981 IDR
22 tháng 7, 20261 KRW = 12,1046 IDR
21 tháng 7, 20261 KRW = 12,1063 IDR
20 tháng 7, 20261 KRW = 12,1189 IDR
17 tháng 7, 20261 KRW = 12,0815 IDR
16 tháng 7, 20261 KRW = 12,1569 IDR
15 tháng 7, 20261 KRW = 12,1107 IDR
14 tháng 7, 20261 KRW = 12,0766 IDR
13 tháng 7, 20261 KRW = 12,0796 IDR
10 tháng 7, 20261 KRW = 12,0120 IDR
9 tháng 7, 20261 KRW = 11,9712 IDR
8 tháng 7, 20261 KRW = 11,9870 IDR
7 tháng 7, 20261 KRW = 11,8137 IDR
6 tháng 7, 20261 KRW = 11,7668 IDR
3 tháng 7, 20261 KRW = 11,7317 IDR
2 tháng 7, 20261 KRW = 11,6350 IDR
1 tháng 7, 20261 KRW = 11,5276 IDR
30 tháng 6, 20261 KRW = 11,5439 IDR
29 tháng 6, 20261 KRW = 11,5646 IDR
26 tháng 6, 20261 KRW = 11,6234 IDR
25 tháng 6, 20261 KRW = 11,6544 IDR
24 tháng 6, 20261 KRW = 11,6249 IDR
23 tháng 6, 20261 KRW = 11,6664 IDR
22 tháng 6, 20261 KRW = 11,6050 IDR
19 tháng 6, 20261 KRW = 11,6220 IDR
18 tháng 6, 20261 KRW = 11,6158 IDR
17 tháng 6, 20261 KRW = 11,7353 IDR
16 tháng 6, 20261 KRW = 11,7449 IDR
15 tháng 6, 20261 KRW = 11,7014 IDR
12 tháng 6, 20261 KRW = 11,7008 IDR
11 tháng 6, 20261 KRW = 11,7515 IDR
10 tháng 6, 20261 KRW = 11,7479 IDR
9 tháng 6, 20261 KRW = 11,7670 IDR
8 tháng 6, 20261 KRW = 11,8791 IDR
5 tháng 6, 20261 KRW = 11,7270 IDR
4 tháng 6, 20261 KRW = 11,7622 IDR
3 tháng 6, 20261 KRW = 11,7323 IDR
2 tháng 6, 20261 KRW = 11,7505 IDR
1 tháng 6, 20261 KRW = 11,8221 IDR
29 tháng 5, 20261 KRW = 11,8279 IDR
28 tháng 5, 20261 KRW = 11,8785 IDR
27 tháng 5, 20261 KRW = 11,8938 IDR
26 tháng 5, 20261 KRW = 11,8480 IDR
25 tháng 5, 20261 KRW = 11,7154 IDR
22 tháng 5, 20261 KRW = 11,6600 IDR
21 tháng 5, 20261 KRW = 11,7166 IDR
20 tháng 5, 20261 KRW = 11,7579 IDR
19 tháng 5, 20261 KRW = 11,7598 IDR
18 tháng 5, 20261 KRW = 11,8059 IDR
15 tháng 5, 20261 KRW = 11,7287 IDR
14 tháng 5, 20261 KRW = 11,7082 IDR
13 tháng 5, 20261 KRW = 11,7537 IDR
12 tháng 5, 20261 KRW = 11,7518 IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=KRW&to=IDR&days=365

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=KRW&to=IDR&days=365

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử KRW/IDR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử KRW/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử KRW/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử KRW/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử KRW/IDR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi