KRW/IDR Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày KRW/IDR gồm 255 quan sát từ 31 tháng 10, 2025 đến 30 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 13,5913 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 11,1258 đến 13,7045 IDR.
Look up the KRW/IDR rate on a date
1 KRW = 13,5913 IDR · Tỷ giá tham chiếu ECB
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
KRW/IDR monthly average rate (last 12 months)
| Month | Average | High | Low | Days |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10 | 13.4702 | 13.7045 | 13.1830 | 22 |
| 2026-09 | 13.0620 | 13.2423 | 12.8217 | 22 |
| 2026-08 | 12.6924 | 12.9459 | 12.5371 | 21 |
| 2026-07 | 12.0866 | 12.6098 | 11.5276 | 23 |
| 2026-06 | 11.6974 | 11.8791 | 11.5439 | 22 |
| 2026-05 | 11.8021 | 11.9659 | 11.6600 | 20 |
| 2026-04 | 11.5824 | 11.7439 | 11.2161 | 20 |
| 2026-03 | 11.3528 | 11.5425 | 11.1258 | 22 |
| 2026-02 | 11.6198 | 11.7755 | 11.4847 | 20 |
| 2026-01 | 11.5514 | 11.7290 | 11.4351 | 21 |
| 2025-12 | 11.3828 | 11.6698 | 11.2736 | 21 |
| 2025-11 | 11.4393 | 11.6852 | 11.2898 | 20 |
Convert a specific amount of KRW to IDR
Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.
Cách đọc lịch sử hằng ngày KRW/IDR
Lịch sử hằng ngày KRW/IDR này là chế độ xem tham chiếu của 255 quan sát có ngày từ 31 tháng 10, 2025 đến 30 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 13,5913 IDR, với phạm vi từ 11,1258 đến 13,7045 IDR trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.
Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.
Cách dùng lịch sử KRW/IDR này
Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 255 quan sát hằng ngày KRW/IDR. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.
Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.
| Mục đối soát | Bằng chứng trên trang này | Xác minh tiếp theo |
|---|---|---|
| Phạm vi hằng ngày | 255 quan sát có ngày KRW/IDR | Mở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số |
| Khoảng quan sát | 11,1258–13,7045 IDR | So sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh |
| Bản ghi theo ngày | Nên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắt | Dùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế |
| Bằng chứng tái sử dụng | Trang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSON | Lưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai |
KRW/IDR · 2026-10-30 · 13.59
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 30 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,5913 IDR |
| 29 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,5669 IDR |
| 28 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,5598 IDR |
| 27 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,6615 IDR |
| 26 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,7045 IDR |
| 23 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,6719 IDR |
| 22 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,6459 IDR |
| 21 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,6111 IDR |
| 20 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,5451 IDR |
| 19 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,5712 IDR |
| 16 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,5356 IDR |
| 15 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3326 IDR |
| 14 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,4063 IDR |
| 13 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3295 IDR |
| 12 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,4422 IDR |
| 9 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3289 IDR |
| 8 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3385 IDR |
| 7 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3494 IDR |
| 6 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3263 IDR |
| 5 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3285 IDR |
| 2 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,3134 IDR |
| 1 tháng 10, 2026 | 1 KRW = 13,1830 IDR |
| 30 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,1996 IDR |
| 29 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,2423 IDR |
| 28 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,2384 IDR |
| 25 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,2200 IDR |
| 24 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,1029 IDR |
| 23 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0334 IDR |
| 22 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,1401 IDR |
| 21 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0227 IDR |
| 18 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 12,8398 IDR |
| 17 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 12,8217 IDR |
| 16 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 12,9186 IDR |
| 15 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0203 IDR |
| 14 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,1180 IDR |
| 11 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,1090 IDR |
| 10 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0778 IDR |
| 9 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0789 IDR |
| 8 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,1156 IDR |
| 7 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0917 IDR |
| 4 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0599 IDR |
| 3 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0017 IDR |
| 2 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 13,0016 IDR |
| 1 tháng 9, 2026 | 1 KRW = 12,9089 IDR |
| 31 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,9459 IDR |
| 28 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,8894 IDR |
| 27 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,8495 IDR |
| 26 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,8030 IDR |
| 25 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,7860 IDR |
| 24 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,7964 IDR |
| 21 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,7571 IDR |
| 20 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,7455 IDR |
| 19 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,8151 IDR |
| 18 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,6674 IDR |
| 17 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,6183 IDR |
| 14 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,6034 IDR |
| 13 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,5720 IDR |
| 12 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,5911 IDR |
| 11 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,6316 IDR |
| 10 tháng 8, 2026 | 1 KRW = 12,5371 IDR |
Ngày tham chiếu · KRW/IDR
Ví dụ API
GET /api/history?from=KRW&to=IDR&days=90Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=KRW&to=IDR&days=$90
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử KRW/IDR này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử KRW/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử KRW/IDR thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử KRW/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu KRW/IDR trong công việc
Chọn trang KRW/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.