SGD/IDR Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày SGD/IDR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 14.028,0000 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 12.572,0000 đến 14.100,0000 IDR.
SGD/IDR · 2026-08-03 · 14028.00
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 3 tháng 8, 2026 | 1 SGD = 14.028,0000 IDR |
| 31 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 14.050,0000 IDR |
| 30 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 14.042,0000 IDR |
| 29 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.981,0000 IDR |
| 28 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.996,0000 IDR |
| 27 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.990,0000 IDR |
| 24 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.888,0000 IDR |
| 23 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.911,0000 IDR |
| 22 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.878,0000 IDR |
| 21 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.870,0000 IDR |
| 20 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.906,0000 IDR |
| 17 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.898,0000 IDR |
| 16 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.952,0000 IDR |
| 15 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.985,0000 IDR |
| 14 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.971,0000 IDR |
| 13 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.964,0000 IDR |
| 10 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 14.001,0000 IDR |
| 9 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 14.004,0000 IDR |
| 8 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.979,0000 IDR |
| 7 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.855,0000 IDR |
| 6 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.928,0000 IDR |
| 3 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.920,0000 IDR |
| 2 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.921,0000 IDR |
| 1 tháng 7, 2026 | 1 SGD = 13.850,0000 IDR |
| 30 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.826,0000 IDR |
| 29 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.802,0000 IDR |
| 26 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.799,0000 IDR |
| 25 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.856,0000 IDR |
| 24 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.847,0000 IDR |
| 23 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.829,0000 IDR |
| 22 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.798,0000 IDR |
| 19 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.794,0000 IDR |
| 18 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.847,0000 IDR |
| 17 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.872,0000 IDR |
| 16 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.821,0000 IDR |
| 15 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.820,0000 IDR |
| 12 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.851,0000 IDR |
| 11 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.958,0000 IDR |
| 10 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.902,0000 IDR |
| 9 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.968,0000 IDR |
| 8 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 14.100,0000 IDR |
| 5 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 14.080,0000 IDR |
| 4 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 14.055,0000 IDR |
| 3 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 14.010,0000 IDR |
| 2 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.945,0000 IDR |
| 1 tháng 6, 2026 | 1 SGD = 13.958,0000 IDR |
| 29 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.951,0000 IDR |
| 28 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.951,0000 IDR |
| 27 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.960,0000 IDR |
| 26 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.957,0000 IDR |
| 25 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.883,0000 IDR |
| 22 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.820,0000 IDR |
| 21 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.809,0000 IDR |
| 20 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.825,0000 IDR |
| 19 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.849,0000 IDR |
| 18 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.828,0000 IDR |
| 15 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.741,0000 IDR |
| 14 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.716,0000 IDR |
| 13 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.753,0000 IDR |
| 12 tháng 5, 2026 | 1 SGD = 13.750,0000 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=SGD&to=IDR&days=365Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=SGD&to=IDR&days=365
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử SGD/IDR này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử SGD/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử SGD/IDR thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử SGD/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu SGD/IDR trong công việc
Chọn trang SGD/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.