SGD/IDR Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.

Lịch sử hằng ngày SGD/IDR gồm 255 quan sát từ 31 tháng 10, 2025 đến 30 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 14.196,0000 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 12.758,0000 đến 14.196,0000 IDR.

Mới nhất
14.196,0000 IDR
Cao
14.196,0000 IDR
Thấp
12.758,0000 IDR
Trung bình
13.544,521569 IDR

Look up the SGD/IDR rate on a date

Số tiền quy đổi100 SGD = 1.419.600 IDR

1 SGD = 14.196 IDR · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.

SGD/IDR monthly average rate (last 12 months)

MonthAverageHighLowDays
2026-1014064.3214196.0013957.0022
2026-0913941.4114069.0013833.0022
2026-0813950.6214028.0013880.0021
2026-0713945.2214050.0013850.0023
2026-0613897.1814100.0013794.0022
2026-0513792.7013960.0013646.0020
2026-0413449.4013592.0013196.0020
2026-0313226.0513281.0013170.0022
2026-0213282.7013359.0013199.0020
2026-0113148.0513277.0012995.0021
2025-1212929.0013058.0012811.0021
2025-1112819.9012867.0012758.0020

By year: 2023 · 2024 · 2025 · 2026

Convert a specific amount of SGD to IDR

Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.

See the full SGD/IDR history

Cách đọc lịch sử hằng ngày SGD/IDR

Lịch sử hằng ngày SGD/IDR này là chế độ xem tham chiếu của 255 quan sát có ngày từ 31 tháng 10, 2025 đến 30 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 14.196,0000 IDR, với phạm vi từ 12.758,0000 đến 14.196,0000 IDR trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.

Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.

Cách dùng lịch sử SGD/IDR này

Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 255 quan sát hằng ngày SGD/IDR. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

Mục đối soátBằng chứng trên trang nàyXác minh tiếp theo
Phạm vi hằng ngày255 quan sát có ngày SGD/IDRMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
Khoảng quan sát12.758,0000–14.196,0000 IDRSo sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh
Bản ghi theo ngàyNên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắtDùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế
Bằng chứng tái sử dụngTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai
14243.2813999.0013754.7206-2908-2810-30

SGD/IDR · 2026-10-30 · 14196.00

Lịch sử theo ngày

NgàyTỷ giá
30 tháng 10, 20261 SGD = 14.196,0000 IDR
29 tháng 10, 20261 SGD = 14.156,0000 IDR
28 tháng 10, 20261 SGD = 14.177,0000 IDR
27 tháng 10, 20261 SGD = 14.158,0000 IDR
26 tháng 10, 20261 SGD = 14.183,0000 IDR
23 tháng 10, 20261 SGD = 14.164,0000 IDR
22 tháng 10, 20261 SGD = 14.149,0000 IDR
21 tháng 10, 20261 SGD = 14.127,0000 IDR
20 tháng 10, 20261 SGD = 14.068,0000 IDR
19 tháng 10, 20261 SGD = 14.107,0000 IDR
16 tháng 10, 20261 SGD = 14.095,0000 IDR
15 tháng 10, 20261 SGD = 13.987,0000 IDR
14 tháng 10, 20261 SGD = 13.972,0000 IDR
13 tháng 10, 20261 SGD = 13.971,0000 IDR
12 tháng 10, 20261 SGD = 13.997,0000 IDR
9 tháng 10, 20261 SGD = 13.965,0000 IDR
8 tháng 10, 20261 SGD = 13.978,0000 IDR
7 tháng 10, 20261 SGD = 13.957,0000 IDR
6 tháng 10, 20261 SGD = 13.970,0000 IDR
5 tháng 10, 20261 SGD = 13.992,0000 IDR
2 tháng 10, 20261 SGD = 14.025,0000 IDR
1 tháng 10, 20261 SGD = 14.021,0000 IDR
30 tháng 9, 20261 SGD = 14.007,0000 IDR
29 tháng 9, 20261 SGD = 14.031,0000 IDR
28 tháng 9, 20261 SGD = 14.069,0000 IDR
25 tháng 9, 20261 SGD = 14.027,0000 IDR
24 tháng 9, 20261 SGD = 14.011,0000 IDR
23 tháng 9, 20261 SGD = 13.921,0000 IDR
22 tháng 9, 20261 SGD = 13.980,0000 IDR
21 tháng 9, 20261 SGD = 14.018,0000 IDR
18 tháng 9, 20261 SGD = 13.941,0000 IDR
17 tháng 9, 20261 SGD = 13.900,0000 IDR
16 tháng 9, 20261 SGD = 13.877,0000 IDR
15 tháng 9, 20261 SGD = 13.907,0000 IDR
14 tháng 9, 20261 SGD = 13.900,0000 IDR
11 tháng 9, 20261 SGD = 13.884,0000 IDR
10 tháng 9, 20261 SGD = 13.877,0000 IDR
9 tháng 9, 20261 SGD = 13.833,0000 IDR
8 tháng 9, 20261 SGD = 13.902,0000 IDR
7 tháng 9, 20261 SGD = 13.937,0000 IDR
4 tháng 9, 20261 SGD = 13.920,0000 IDR
3 tháng 9, 20261 SGD = 13.920,0000 IDR
2 tháng 9, 20261 SGD = 13.914,0000 IDR
1 tháng 9, 20261 SGD = 13.935,0000 IDR
31 tháng 8, 20261 SGD = 13.916,0000 IDR
28 tháng 8, 20261 SGD = 13.936,0000 IDR
27 tháng 8, 20261 SGD = 13.952,0000 IDR
26 tháng 8, 20261 SGD = 13.950,0000 IDR
25 tháng 8, 20261 SGD = 13.921,0000 IDR
24 tháng 8, 20261 SGD = 13.942,0000 IDR
21 tháng 8, 20261 SGD = 13.923,0000 IDR
20 tháng 8, 20261 SGD = 13.990,0000 IDR
19 tháng 8, 20261 SGD = 13.973,0000 IDR
18 tháng 8, 20261 SGD = 13.979,0000 IDR
17 tháng 8, 20261 SGD = 13.958,0000 IDR
14 tháng 8, 20261 SGD = 13.916,0000 IDR
13 tháng 8, 20261 SGD = 13.949,0000 IDR
12 tháng 8, 20261 SGD = 13.951,0000 IDR
11 tháng 8, 20261 SGD = 13.934,0000 IDR
10 tháng 8, 20261 SGD = 13.880,0000 IDR

Ngày tham chiếu · SGD/IDR

Ví dụ API

GET /api/history?from=SGD&to=IDR&days=90

Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=SGD&to=IDR&days=$90

Câu hỏi về tỷ giá lịch sử

Có thể dùng trang lịch sử SGD/IDR này cho báo cáo không?

Có. Dùng trang lịch sử SGD/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.

Có thể xuất tỷ giá lịch sử SGD/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử SGD/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.

Thêm lịch sử SGD/IDR

Trung bình tháng 2025Trung bình tháng 2024Tỷ giá và bộ đổi