USD/IDR 2024 lịch sử theo năm
Look up the USD/IDR rate on a 2024 date
Chọn cặp tiền tệ được hỗ trợ để lấy tỷ giá tham chiếu.
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.
Trang USD/IDR 2024 tóm tắt 12 tỷ giá tham chiếu trung bình tháng. Trung bình năm là 15.856,382815 IDR; cao nhất 16.355,0000 IDR vào 2024-06, thấp nhất 15.325,904762 IDR vào 2024-09.
| Tháng | Tỷ giá trung bình |
|---|---|
| 2024-01 | 15.634,454545 IDR |
| 2024-02 | 15.654,428571 IDR |
| 2024-03 | 15.695,1500 IDR |
| 2024-04 | 16.088,952381 IDR |
| 2024-05 | 16.070,409091 IDR |
| 2024-06 | 16.355,0000 IDR |
| 2024-07 | 16.251,869565 IDR |
| 2024-08 | 15.755,590909 IDR |
| 2024-09 | 15.325,904762 IDR |
| 2024-10 | 15.580,043478 IDR |
| 2024-11 | 15.821,190476 IDR |
| 2024-12 | 16.043,6000 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=USD&to=IDR&days=90Dùng API hoặc xuất CSV khi cần dữ liệu ngày đứng sau các trung bình tháng này:Xuất CSV
Thêm chế độ USD/IDR
Về lịch sử tỷ giá theo năm
Trang USD/IDR năm 2024 hiển thị gì?
Trang này tóm tắt tỷ giá tham chiếu lịch sử trung bình tháng của USD/IDR trong 2024, kèm liên kết tới lịch sử hằng ngày, CSV và tài liệu API.
Các tỷ giá năm 2024 có phải báo giá giao dịch không?
Không. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu lịch sử cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ, không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính.
Dùng dữ liệu tham chiếu USD/IDR trong công việc
Chọn trang USD/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.