USD sang IDRTỷ giá tham chiếu mới nhất

Cập nhật: 17 tháng 9, 2026

17.727,0000
1 USD = 17,727.0000 IDR
0.67% so với 30 ngày trước
ECB / Frankfurter · 17 tháng 9, 2026

Theo dữ liệu hiện có cho 17 tháng 9, 2026, 1 USD = 17.727,0000 IDR. FXpeek cung cấp tỷ giá tham chiếu lịch sử USD/IDR, CSV và API miễn phí từ nguồn tham chiếu công khai. Với tỷ giá ngày hóa đơn, hãy dùng tra cứu theo ngày.

Tra cứu tỷ giá theo ngày

Chuyển đổi USD sang IDR

17.727,00

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở
Mở

Biểu đồ tỷ giá USD sang IDR

18232.0017813.5017395.0005-1507-1609-17

USD/IDR · 2026-09-17 · 17727.00

Biểu đồ này vẽ 255 quan sát tham chiếu có ngày từ 18 tháng 9, 2025 đến 17 tháng 9, 2026 cho USD sang IDR. Điểm mới nhất là 17.727,0000 IDR mỗi USD; giá trị cao nhất và thấp nhất trong phạm vi này là 18.151,0000 và 16.545,0000. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày cho biên lai, hóa đơn, chi phí hoặc bản ghi kế toán.

Kiểm tra biểu đồGiá trị quan sátCách sử dụng
Ngày mới nhất được vẽ17 tháng 9, 2026: 17.727,0000 IDRDùng cho tham chiếu mới nhất hiện có, không phải báo giá ngân hàng
Cao nhất phạm vi18.151,0000 IDRHiển thị quan sát trên trong lịch sử được hiển thị
Thấp nhất phạm vi16.545,0000 IDRHiển thị quan sát dưới trong lịch sử được hiển thị
Bằng chứng hằng ngàyLịch sử CSV và JSONTải các dòng khi biểu đồ cần được tái tạo hoặc đối soát

Di chuột hoặc lấy nét vào điểm trên biểu đồ để đọc từng ngày. Để có bảng hằng ngày đầy đủ, hãy mở biểu đồ lịch sử USD/IDR. Đối với công việc bảng tính hoặc dashboard, hãy dùng các liên kết CSV và API ở trên để ngày, tỷ giá đầy đủ, nguồn và đường dẫn truy xuất luôn có thể xem lại.

Số tiền thông dụng

USDIDR
1,00 USD17.727,00 IDR
5,00 USD88.635,00 IDR
10,00 USD177.270,00 IDR
50,00 USD886.350,00 IDR
100,00 USD1.772.700,00 IDR
500,00 USD8.863.500,00 IDR
1.000,00 USD17.727.000,00 IDR
5.000,00 USD88.635.000,00 IDR
10.000,00 USD177.270.000,00 IDR

USD/IDR bối cảnh tỷ giá

Mới nhất
1 USD = 17.727,0000 IDR
Cao nhất 365 ngày
18.151,0000 IDR
Thấp nhất 365 ngày
16.545,0000 IDR
Trung bình 365 ngày
17.196,45098 IDR

Trang Đô la Mỹ sang Rupiah Indonesia này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất với 255 quan sát hằng ngày từ 18 tháng 9, 2025 đến 17 tháng 9, 2026. Dùng cho kiểm tra bảng tính, đối soát hóa đơn, ước tính du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và tra cứu lịch sử. Đây không phải báo giá ngân hàng hay tín hiệu giao dịch.

Với quy trình lặp lại, hãy dùng điểm truy cập JSON và CSV miễn phí: /api/history?from=USD&to=IDR&days=365 và /api/csv?from=USD&to=IDR&days=365.

Chế độ lịch sử

Lịch sử hằng ngàyTrung bình 2025Trung bình 2024

Trang số tiền

1 USD5 USD10 USD50 USD100 USD500 USD

Cách dùng tham chiếu USD/IDR này

Trang này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất USD/IDR với 255 quan sát hằng ngày để bạn có thể kiểm tra một con số, so sánh một kỳ hoặc giải thích một chuyển đổi mà không biến trang thành dự báo. Điểm cao, thấp và trung bình mô tả cửa sổ quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Đối với hóa đơn, biên lai, khoản thanh toán hoặc bản ghi kế toán, hãy dùng tỷ giá khả dụng chính xác cho ngày kinh doanh liên quan và lưu cặp tiền, URL nguồn cũng như đường dẫn truy xuất bên cạnh. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

FXpeek lấy tỷ giá tham chiếu USD/IDR từ dữ liệu tham chiếu công khai và làm mới bảng lịch sử hằng ngày, vì vậy trang luôn ghi rõ ngày mới nhất hiện có. Để có bản ghi chính xác, hãy xác nhận ngày quan sát trên dòng hoặc biểu đồ trước khi trích dẫn giá trị, và dùng tra cứu theo ngày khi ngày kinh doanh chính xác quan trọng.

Tình huốngTrang này cung cấp gìBước tiếp theo tốt nhất
Kiểm tra tỷ giá hiện tại255 quan sát có ngày cộng với tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện cóMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
So sánh một kỳKhoảng quan sát 16.545,0000–18.151,0000 IDRDùng trang trung bình tháng hoặc năm để có tầm nhìn dài hơn
Dựng bảng tínhLiên kết CSV và JSON API bên cạnh các giá trị bảngNhập qua CSV hoặc IMPORTDATA và giữ URL nguồn
Ghi lại tài liệuTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai

Nên dùng tỷ giá FXpeek nào?

Câu hỏi về USD/IDR

Tỷ giá tham chiếu USD sang IDR hiện có là bao nhiêu?

FXpeek hiển thị 1 USD = 17.727,0000 IDR là tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có, không phải tỷ giá giao dịch hoặc quyết toán.

Làm sao lấy lịch sử USD/IDR cho hồ sơ kế toán?

Dùng tra cứu theo ngày hoặc điểm truy cập CSV/API, rồi lưu ngày, cặp tiền và URL nguồn.

Có thể xuất lịch sử USD/IDR thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp CSV và ví dụ API JSON cho các cặp được hỗ trợ.

FXpeek dùng nguồn nào cho USD/IDR?

FXpeek dùng nguồn tỷ giá tham chiếu công khai và bảng lịch sử có dữ liệu hỗ trợ.

FXpeek có cập nhật tỷ giá USD/IDR hằng ngày không?

FXpeek làm mới dữ liệu tham chiếu lịch sử hằng ngày và ghi rõ ngày mới nhất hiện có trên trang, giúp bạn biết quan sát này mới đến đâu.

Có thể dùng tỷ giá USD/IDR này cho hồ sơ thuế hay pháp lý không?

Tỷ giá này là dữ liệu tham chiếu, không phải tư vấn. Với hồ sơ thuế, pháp lý hoặc quyết toán, hãy dùng tỷ giá của ngày kinh doanh liên quan và lưu URL nguồn.

Làm sao quy đổi một số tiền USD sang IDR?

Dùng bộ đổi trên trang này hoặc bảng số tiền thông dụng, bảng này cho biết một số tiền USD cố định quy đổi thế nào theo tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có. Để có con số theo ngày, hãy dùng tra cứu theo ngày.

FXpeek có tính phí CSV hay API USD/IDR không?

Không. Xuất CSV và API JSON miễn phí và có sẵn cho các cặp được hỗ trợ để tra cứu, báo cáo, bảng tính và công cụ nội bộ.

Vì sao tỷ giá USD/IDR này khác ngân hàng hoặc nhà cung cấp thẻ của tôi?

Ngân hàng, thẻ, môi giới và dịch vụ kiều hối thêm biên lợi nhuận, phí và thời điểm riêng của họ lên trên tỷ giá tham chiếu. Hãy dùng trang này để tham chiếu và tra cứu lịch sử, không phải là tỷ giá chính xác nhà cung cấp sẽ tính.

Xem toàn bộ lịch sửTải CSVTài liệu API