USD/IDR Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày USD/IDR gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 17.977,0000 IDR, với phạm vi 365 ngày từ 16.104,0000 đến 18.151,0000 IDR.
USD/IDR · 2026-08-03 · 17977.00
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 3 tháng 8, 2026 | 1 USD = 17.977,0000 IDR |
| 31 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.052,0000 IDR |
| 30 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.079,0000 IDR |
| 29 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.072,0000 IDR |
| 28 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.102,0000 IDR |
| 27 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.053,0000 IDR |
| 24 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.929,0000 IDR |
| 23 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.964,0000 IDR |
| 22 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.919,0000 IDR |
| 21 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.898,0000 IDR |
| 20 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.950,0000 IDR |
| 17 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.945,0000 IDR |
| 16 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.986,0000 IDR |
| 15 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.071,0000 IDR |
| 14 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.060,0000 IDR |
| 13 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.048,0000 IDR |
| 10 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.077,0000 IDR |
| 9 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.106,0000 IDR |
| 8 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.089,0000 IDR |
| 7 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.891,0000 IDR |
| 6 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.016,0000 IDR |
| 3 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.964,0000 IDR |
| 2 tháng 7, 2026 | 1 USD = 18.021,0000 IDR |
| 1 tháng 7, 2026 | 1 USD = 17.961,0000 IDR |
| 30 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.903,0000 IDR |
| 29 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.853,0000 IDR |
| 26 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.859,0000 IDR |
| 25 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.982,0000 IDR |
| 24 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.977,0000 IDR |
| 23 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.921,0000 IDR |
| 22 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.838,0000 IDR |
| 19 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.808,0000 IDR |
| 18 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.875,0000 IDR |
| 17 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.803,0000 IDR |
| 16 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.721,0000 IDR |
| 15 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.719,0000 IDR |
| 12 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.788,0000 IDR |
| 11 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.974,0000 IDR |
| 10 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.910,0000 IDR |
| 9 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.950,0000 IDR |
| 8 tháng 6, 2026 | 1 USD = 18.151,0000 IDR |
| 5 tháng 6, 2026 | 1 USD = 18.070,0000 IDR |
| 4 tháng 6, 2026 | 1 USD = 18.026,0000 IDR |
| 3 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.962,0000 IDR |
| 2 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.827,0000 IDR |
| 1 tháng 6, 2026 | 1 USD = 17.835,0000 IDR |
| 29 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.816,0000 IDR |
| 28 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.851,0000 IDR |
| 27 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.837,0000 IDR |
| 26 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.835,0000 IDR |
| 25 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.734,0000 IDR |
| 22 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.695,0000 IDR |
| 21 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.677,0000 IDR |
| 20 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.701,0000 IDR |
| 19 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.743,0000 IDR |
| 18 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.683,0000 IDR |
| 15 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.589,0000 IDR |
| 14 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.465,0000 IDR |
| 13 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.496,0000 IDR |
| 12 tháng 5, 2026 | 1 USD = 17.497,0000 IDR |
Ví dụ API
GET /api/history?from=USD&to=IDR&days=365Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=USD&to=IDR&days=365
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử USD/IDR này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử USD/IDR này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử USD/IDR thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử USD/IDR được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu USD/IDR trong công việc
Chọn trang USD/IDR phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.