USD/PHP Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày USD/PHP gồm 255 quan sát từ 4 tháng 8, 2025 đến 3 tháng 8, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 60,9270 PHP, với phạm vi 365 ngày từ 56,6480 đến 61,8350 PHP.
USD/PHP · 2026-08-03 · 60.93
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 3 tháng 8, 2026 | 1 USD = 60,9270 PHP |
| 31 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,2690 PHP |
| 30 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5400 PHP |
| 29 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,4040 PHP |
| 28 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6340 PHP |
| 27 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,7070 PHP |
| 24 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,8350 PHP |
| 23 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,7710 PHP |
| 22 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,7630 PHP |
| 21 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,7410 PHP |
| 20 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6840 PHP |
| 17 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6010 PHP |
| 16 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6260 PHP |
| 15 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6880 PHP |
| 14 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6940 PHP |
| 13 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5790 PHP |
| 10 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5730 PHP |
| 9 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5990 PHP |
| 8 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5560 PHP |
| 7 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,4330 PHP |
| 6 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5220 PHP |
| 3 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,4420 PHP |
| 2 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,5760 PHP |
| 1 tháng 7, 2026 | 1 USD = 61,6450 PHP |
| 30 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,3580 PHP |
| 29 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,1840 PHP |
| 26 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,3060 PHP |
| 25 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,1840 PHP |
| 24 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,3800 PHP |
| 23 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,0520 PHP |
| 22 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,0370 PHP |
| 19 tháng 6, 2026 | 1 USD = 60,7350 PHP |
| 18 tháng 6, 2026 | 1 USD = 60,6330 PHP |
| 17 tháng 6, 2026 | 1 USD = 60,4380 PHP |
| 16 tháng 6, 2026 | 1 USD = 60,3110 PHP |
| 15 tháng 6, 2026 | 1 USD = 60,3330 PHP |
| 12 tháng 6, 2026 | 1 USD = 60,7890 PHP |
| 11 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,3330 PHP |
| 10 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,3850 PHP |
| 9 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,4850 PHP |
| 8 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,6920 PHP |
| 5 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,4540 PHP |
| 4 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,5870 PHP |
| 3 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,7680 PHP |
| 2 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,6640 PHP |
| 1 tháng 6, 2026 | 1 USD = 61,7520 PHP |
| 29 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,5720 PHP |
| 28 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,5560 PHP |
| 27 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,4550 PHP |
| 26 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,5500 PHP |
| 25 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,2860 PHP |
| 22 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,6210 PHP |
| 21 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,5980 PHP |
| 20 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,6970 PHP |
| 19 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,7210 PHP |
| 18 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,6850 PHP |
| 15 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,6940 PHP |
| 14 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,5260 PHP |
| 13 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,3960 PHP |
| 12 tháng 5, 2026 | 1 USD = 61,4690 PHP |
Ví dụ API
GET /api/history?from=USD&to=PHP&days=365Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=USD&to=PHP&days=365
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử USD/PHP này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử USD/PHP này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử USD/PHP thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử USD/PHP được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu USD/PHP trong công việc
Chọn trang USD/PHP phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.