EUR sang USD — Tỷ giá tham chiếu gần nhất

Cập nhật: 5 tháng 11, 2026

1,1224
1 EUR = 1.1224 USD
▼ 1.57% so với 30 ngày trước
ECB / Frankfurter · 5 tháng 11, 2026

Theo dữ liệu hiện có cho 5 tháng 11, 2026, 1 EUR = 1,1224 USD. FXpeek cung cấp tỷ giá tham chiếu lịch sử EUR/USD, CSV và API miễn phí từ nguồn tham chiếu công khai. Với tỷ giá ngày hóa đơn, hãy dùng tra cứu theo ngày.

Tra cứu tỷ giá theo ngày
Trả một lần $0.99 · không đăng kýCó nguồn & ngày tỷ giáTải PDF ngay
Chứng nhận tỷ giá PDF có kiểm toángồm nguồn & ngày · $0.99

EUR/USD last 30 and 90 days

HighLowAverageChange
30 days1.1269 2026-10-061.1130 2026-10-291.1200-0.40%
90 days1.1699 2026-08-211.1130 2026-10-291.1414-2.70%

From FXpeek daily reference rates, in USD; not a transaction quote.

Chuyển đổi EUR sang USD

→
1,1224

Look up the EUR/USD rate on a date

Số tiền quy đổi100 EUR = 112,24 USD

1 EUR = 1,1224 USD · Tỷ giá tham chiếu ECB

01

Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.

Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or get an audit-ready PDF certificate.

Sao chép trích dẫn và liên kết dữ liệu

Mở
Mở
Mở
Mở

Biểu đồ tỷ giá EUR sang USD

1.17671.14141.106207-0309-0311-05

EUR/USD · 2026-11-05 · 1.1224

Biểu đồ này vẽ 254 quan sát tham chiếu có ngày từ 7 tháng 11, 2025 đến 5 tháng 11, 2026 cho EUR sang USD. Điểm mới nhất là 1,1224 USD mỗi EUR; giá trị cao nhất và thấp nhất trong phạm vi này là 1,1974 và 1,1130. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày cho biên lai, hóa đơn, chi phí hoặc bản ghi kế toán.

Kiểm tra biểu đồGiá trị quan sátCách sử dụng
Ngày mới nhất được vẽ5 tháng 11, 2026: 1,1224 USDDùng cho tham chiếu mới nhất hiện có, không phải báo giá ngân hàng
Cao nhất phạm vi1,1974 USDHiển thị quan sát trên trong lịch sử được hiển thị
Thấp nhất phạm vi1,1130 USDHiển thị quan sát dưới trong lịch sử được hiển thị
Bằng chứng hằng ngàyLịch sử CSV và JSONTải các dòng khi biểu đồ cần được tái tạo hoặc đối soát

Di chuột hoặc lấy nét vào điểm trên biểu đồ để đọc từng ngày. Để có bảng hằng ngày đầy đủ, hãy mở biểu đồ lịch sử EUR/USD. Đối với công việc bảng tính hoặc dashboard, hãy dùng các liên kết CSV và API ở trên để ngày, tỷ giá đầy đủ, nguồn và đường dẫn truy xuất luôn có thể xem lại.

Số tiền thông dụng

EURUSD
1,00 EUR1,1224 USD
5,00 EUR5,612 USD
10,00 EUR11,224 USD
50,00 EUR56,12 USD
100,00 EUR112,24 USD
500,00 EUR561,20 USD
1.000,00 EUR1.122,40 USD
5.000,00 EUR5.612,00 USD
10.000,00 EUR11.224,00 USD
USDEUR
1,00 USD0,8909 EUR
5,00 USD4,4547 EUR
10,00 USD8,9095 EUR
50,00 USD44,5474 EUR
100,00 USD89,0948 EUR
500,00 USD445,474 EUR
1.000,00 USD890,948 EUR
5.000,00 USD4.454,7398 EUR
10.000,00 USD8.909,4797 EUR

EUR/USD bối cảnh tỷ giá

Mới nhất
1 EUR = 1,1224 USD
Cao nhất 365 ngày
1,1974 USD
Thấp nhất 365 ngày
1,1130 USD
Trung bình 365 ngày
1,157472 USD

Trang Euro sang Đô la Mỹ này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất với 254 quan sát hằng ngày từ 7 tháng 11, 2025 đến 5 tháng 11, 2026. Dùng cho kiểm tra bảng tính, đối soát hóa đơn, ước tính du lịch, báo cáo thị trường trực tuyến và tra cứu lịch sử. Đây không phải báo giá ngân hàng hay tín hiệu giao dịch.

Với quy trình lặp lại, hãy dùng điểm truy cập JSON và CSV miễn phí: /api/history?from=EUR&to=USD&days=90 và /api/csv?from=EUR&to=USD&days=90.

Chế độ lịch sử

Trang số tiền

Cách dùng tham chiếu EUR/USD này

Trang này kết hợp tỷ giá tham chiếu mới nhất EUR/USD với 254 quan sát hằng ngày để bạn có thể kiểm tra một con số, so sánh một kỳ hoặc giải thích một chuyển đổi mà không biến trang thành dự báo. Điểm cao, thấp và trung bình mô tả cửa sổ quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.

Đối với hóa đơn, biên lai, khoản thanh toán hoặc bản ghi kế toán, hãy dùng tỷ giá khả dụng chính xác cho ngày kinh doanh liên quan và lưu cặp tiền, URL nguồn cũng như đường dẫn truy xuất bên cạnh. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.

FXpeek lấy tỷ giá tham chiếu EUR/USD từ dữ liệu tham chiếu công khai và làm mới bảng lịch sử hằng ngày, vì vậy trang luôn ghi rõ ngày mới nhất hiện có. Để có bản ghi chính xác, hãy xác nhận ngày quan sát trên dòng hoặc biểu đồ trước khi trích dẫn giá trị, và dùng tra cứu theo ngày khi ngày kinh doanh chính xác quan trọng.

Tình huốngTrang này cung cấp gìBước tiếp theo tốt nhất
Kiểm tra tỷ giá hiện tại254 quan sát có ngày cộng với tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện cóMở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số
So sánh một kỳKhoảng quan sát 1,1130–1,1974 USDDùng trang trung bình tháng hoặc năm để có tầm nhìn dài hơn
Dựng bảng tínhLiên kết CSV và JSON API bên cạnh các giá trị bảngNhập qua CSV hoặc IMPORTDATA và giữ URL nguồn
Ghi lại tài liệuTrang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSONLưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai

Nên dùng tỷ giá FXpeek nào?

Câu hỏi về EUR/USD

Tỷ giá tham chiếu EUR sang USD hiện có là bao nhiêu?

FXpeek hiển thị 1 EUR = 1,1224 USD là tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có, không phải tỷ giá giao dịch hoặc quyết toán.

Làm sao lấy lịch sử EUR/USD cho hồ sơ kế toán?

Dùng tra cứu theo ngày hoặc điểm truy cập CSV/API, rồi lưu ngày, cặp tiền và URL nguồn.

Có thể xuất lịch sử EUR/USD thành CSV không?

Có. FXpeek cung cấp CSV và ví dụ API JSON cho các cặp được hỗ trợ.

FXpeek dùng nguồn nào cho EUR/USD?

FXpeek dùng nguồn tỷ giá tham chiếu công khai và bảng lịch sử có dữ liệu hỗ trợ.

FXpeek có cập nhật tỷ giá EUR/USD hằng ngày không?

FXpeek làm mới dữ liệu tham chiếu lịch sử hằng ngày và ghi rõ ngày mới nhất hiện có trên trang, giúp bạn biết quan sát này mới đến đâu.

Có thể dùng tỷ giá EUR/USD này cho hồ sơ thuế hay pháp lý không?

Tỷ giá này là dữ liệu tham chiếu, không phải tư vấn. Với hồ sơ thuế, pháp lý hoặc quyết toán, hãy dùng tỷ giá của ngày kinh doanh liên quan và lưu URL nguồn.

Làm sao quy đổi một số tiền EUR sang USD?

Dùng bộ đổi trên trang này hoặc bảng số tiền thông dụng, bảng này cho biết một số tiền EUR cố định quy đổi thế nào theo tỷ giá tham chiếu mới nhất hiện có. Để có con số theo ngày, hãy dùng tra cứu theo ngày.

FXpeek có tính phí CSV hay API EUR/USD không?

Không. Xuất CSV và API JSON miễn phí và có sẵn cho các cặp được hỗ trợ để tra cứu, báo cáo, bảng tính và công cụ nội bộ.

Vì sao tỷ giá EUR/USD này khác ngân hàng hoặc nhà cung cấp thẻ của tôi?

Ngân hàng, thẻ, môi giới và dịch vụ kiều hối thêm biên lợi nhuận, phí và thời điểm riêng của họ lên trên tỷ giá tham chiếu. Hãy dùng trang này để tham chiếu và tra cứu lịch sử, không phải là tỷ giá chính xác nhà cung cấp sẽ tính.

Xem toàn bộ lịch sử →Tải CSVTài liệu API
1 EUR = 1.1224 USD (2026-11-05) | EUR to USD History