USD/GBP Lịch sử tỷ giá
Tỷ giá tham khảo cho tra cứu lịch sử, kế toán, báo cáo và thông tin chung. Không phải báo giá giao dịch.
Lịch sử hằng ngày USD/GBP gồm 255 quan sát từ 28 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá tham chiếu mới nhất là 0,7503 GBP, với phạm vi 365 ngày từ 0,72376 đến 0,76662 GBP.
Look up the USD/GBP rate on a date
1 USD = 0,7503 GBP · Tỷ giá tham chiếu ECB
Dùng kết quả này cho chứng từ?Chọn ngày hóa đơn, chứng từ chi phí hoặc chốt sổ trước khi sao chép kết quả.
Need this rate for accounting, reimbursement, or audit? Download CSV with the source, or generate a PDF proof.
USD/GBP monthly average rate (last 12 months)
| Month | Average | High | Low | Days |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10 | 0.7528 | 0.7575 | 0.7462 | 19 |
| 2026-09 | 0.7454 | 0.7564 | 0.7372 | 22 |
| 2026-08 | 0.7384 | 0.7437 | 0.7323 | 21 |
| 2026-07 | 0.7479 | 0.7553 | 0.7401 | 23 |
| 2026-06 | 0.7499 | 0.7599 | 0.7422 | 22 |
| 2026-05 | 0.7416 | 0.7486 | 0.7341 | 20 |
| 2026-04 | 0.7426 | 0.7571 | 0.7369 | 20 |
| 2026-03 | 0.7495 | 0.7559 | 0.7435 | 22 |
| 2026-02 | 0.7361 | 0.7435 | 0.7289 | 20 |
| 2026-01 | 0.7398 | 0.7463 | 0.7238 | 21 |
| 2025-12 | 0.7473 | 0.7574 | 0.7406 | 21 |
| 2025-11 | 0.7612 | 0.7666 | 0.7556 | 20 |
Convert a specific amount of USD to GBP
Each amount page fixes the amount, the pair and the rate date together, so the number stays citable and archivable.
Cách đọc lịch sử hằng ngày USD/GBP
Lịch sử hằng ngày USD/GBP này là chế độ xem tham chiếu của 255 quan sát có ngày từ 28 tháng 10, 2025 đến 27 tháng 10, 2026. Tỷ giá mới nhất hiện có là 0,7503 GBP, với phạm vi từ 0,72376 đến 0,76662 GBP trong cửa sổ hiển thị. Mỗi dòng là tỷ giá tham chiếu cho một ngày, không phải báo giá giao dịch. Dùng biểu đồ để xem hướng và phạm vi, rồi dùng dòng có ngày thay vì bản tóm tắt khi biên lai, hóa đơn hoặc bản ghi kế toán cần một con số chính xác.
Đối với chuyển đổi theo một ngày, hãy ưu tiên ngày kinh doanh chính xác thay vì trung bình hoặc phạm vi. Khi tái sử dụng bất kỳ con số nào trong báo cáo, bảng tính hoặc biên lai, hãy lưu cả cặp tiền, ngày quan sát, URL nguồn và đường dẫn truy xuất. Bảng hiển thị cho thấy các ngày gần nhất trong nháy mắt, còn các liên kết CSV và API bên dưới trả về cùng các dòng dưới dạng máy đọc được cho dashboard và công cụ nội bộ.
Cách dùng lịch sử USD/GBP này
Bảng và biểu đồ bên dưới tóm tắt 255 quan sát hằng ngày USD/GBP. Chúng hữu ích để xem hình dạng một kỳ, kiểm tra một con số so với các ngày xung quanh và giải thích vì sao chuyển đổi ở một ngày khác với ngày khác. Điểm cao và thấp xác định các giá trị rộng nhất được quan sát trong tập dữ liệu này, không phải dự báo biến động trong tương lai.
Bản ghi cuối tuần và ngày lễ có thể dùng ngày nguồn gần nhất, vì vậy việc đối soát theo ngày nên theo liên kết hằng ngày thay vì suy ra một quan sát thị trường còn thiếu. FXpeek cung cấp dữ liệu tham chiếu cho tra cứu, báo cáo, bảng tính và quy trình API gọn nhẹ. Đây không phải báo giá ngân hàng, thẻ, môi giới, kiều hối hay thanh toán, và không có nội dung nào ở đây là tư vấn tài chính.
| Mục đối soát | Bằng chứng trên trang này | Xác minh tiếp theo |
|---|---|---|
| Phạm vi hằng ngày | 255 quan sát có ngày USD/GBP | Mở lịch sử hằng ngày cho ngày chính xác đứng sau một con số |
| Khoảng quan sát | 0,72376–0,76662 GBP | So sánh mức cao và thấp với các dòng xung quanh |
| Bản ghi theo ngày | Nên đọc từ dòng có ngày, không phải bản tóm tắt | Dùng tra cứu ngày và giữ ngày nguồn khả dụng thực tế |
| Bằng chứng tái sử dụng | Trang chuẩn, URL CSV và URL lịch sử JSON | Lưu URL bên cạnh báo cáo, bảng tính hoặc biên lai |
USD/GBP · 2026-10-27 · 0.7503
Lịch sử theo ngày
| Ngày | Tỷ giá |
|---|---|
| 27 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,7503 GBP |
| 26 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,7492 GBP |
| 23 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,74804 GBP |
| 22 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,74761 GBP |
| 21 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,74617 GBP |
| 20 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,74925 GBP |
| 19 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75016 GBP |
| 16 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,74989 GBP |
| 15 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75491 GBP |
| 14 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75377 GBP |
| 13 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75492 GBP |
| 12 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75555 GBP |
| 9 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75641 GBP |
| 8 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75718 GBP |
| 7 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75731 GBP |
| 6 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75322 GBP |
| 5 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75616 GBP |
| 2 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75753 GBP |
| 1 tháng 10, 2026 | 1 USD = 0,75565 GBP |
| 30 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,75265 GBP |
| 29 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,75489 GBP |
| 28 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,75396 GBP |
| 25 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,75458 GBP |
| 24 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,75645 GBP |
| 23 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,75322 GBP |
| 22 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74832 GBP |
| 21 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74656 GBP |
| 18 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74939 GBP |
| 17 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74758 GBP |
| 16 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74317 GBP |
| 15 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74166 GBP |
| 14 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74104 GBP |
| 11 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,7403 GBP |
| 10 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,73963 GBP |
| 9 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,7372 GBP |
| 8 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,73825 GBP |
| 7 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,73906 GBP |
| 4 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,7391 GBP |
| 3 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,7409 GBP |
| 2 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,74167 GBP |
| 1 tháng 9, 2026 | 1 USD = 0,73904 GBP |
| 31 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,7386 GBP |
| 28 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73624 GBP |
| 27 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73628 GBP |
| 26 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73368 GBP |
| 25 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73358 GBP |
| 24 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73345 GBP |
| 21 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73228 GBP |
| 20 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73388 GBP |
| 19 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73768 GBP |
| 18 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73933 GBP |
| 17 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73751 GBP |
| 14 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73874 GBP |
| 13 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,7412 GBP |
| 12 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,73935 GBP |
| 11 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,74075 GBP |
| 10 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,7405 GBP |
| 7 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,74352 GBP |
| 6 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,74255 GBP |
| 5 tháng 8, 2026 | 1 USD = 0,74191 GBP |
Ngày tham chiếu · USD/GBP
Ví dụ API
GET /api/history?from=USD&to=GBP&days=90Tải cùng lịch sử dưới dạng CSV cho bảng tính, kế toán và đối soát:/api/csv?from=USD&to=GBP&days=$90
Câu hỏi về tỷ giá lịch sử
Có thể dùng trang lịch sử USD/GBP này cho báo cáo không?
Có. Dùng trang lịch sử USD/GBP này như dữ liệu tham chiếu cho kiểm tra bảng tính, báo cáo, ghi chú kế toán và đối soát. Đây không phải báo giá giao dịch hay tư vấn tài chính, thuế, pháp lý hoặc kế toán.
Có thể xuất tỷ giá lịch sử USD/GBP thành CSV không?
Có. FXpeek cung cấp liên kết CSV và API cho tỷ giá lịch sử USD/GBP được hỗ trợ để dùng trong Excel, Google Sheets, dashboard hoặc công cụ nội bộ.
Dùng dữ liệu tham chiếu USD/GBP trong công việc
Chọn trang USD/GBP phù hợp với nhu cầu theo ngày, lưu bằng chứng, bảng tính hoặc API.